HanziGuru.競 · jìng
競
jìng[jing4]Thanh 4

cạnh tranh, thi đua

EN: to compete · to contend · to struggle

HSK 5Hán Việt: Cạnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cạnh tranh, thi đua

Hán Việt: Cạnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bố cục đối xứng trái phải, hai bên có cấu trúc tương tự nhau (gồm các bộ đứng song song), cần viết cân đối, phần bên phải nhỉnh hơn một chút.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 競, giản thể giữ nguyên dạng cấu trúc đối xứng gọn gàng hoặc dùng chung một số nét tương đồng theo quy chuẩn Hán tự.

Cạnh tranh, thi đua, đấu tranh giành phần thắng

Tranh cãi, cãi lýChạy đua, vội vã
Động từTrung lập#hành động#thể thao#kinh doanh
Ví dụ thực tế
  • 我们要公平竞争。
    Wǒmen yào gōngpíng jìngzhēng.
    Chúng ta phải cạnh tranh công bằng.
  • 竞争 V.S. 合作
    jìngzhēng V.S. hézuò
    Cạnh tranh và hợp tác
/[t͡ɕɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
競
jìngjing4
++
`(51)
=jìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sau hàm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên chạm ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu sắc đọc mạnh và gãy gọn trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hạ thấp cao độ.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi nhẹ thành cao độ ngắn hơn nhưng vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu in nhưng khác thanh mẫu hoặc khác thanh điệu như jīng (thanh 1) hoặc qìng (thanh 4).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc 45 độ, thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục đối xứng trái phải, hai bên có cấu trúc tương tự nhau (gồm các bộ đứng song song), cần viết cân đối, phần bên phải nhỉnh hơn một chút.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 競, giản thể giữ nguyên dạng cấu trúc đối xứng gọn gàng hoặc dùng chung một số nét tương đồng theo quy chuẩn Hán tự.

Bộ thủ 立 · Bộ Lập (Đứng)

Biểu ý (形旁): 立 (Chỉ tư thế đứng vững để đối đầu)

Chữ 競 gồm hai bộ 立 (đứng) đối đầu nhau qua lại, ở giữa có các nét tượng trưng cho việc tranh giành, giống như hai người cùng đứng dõng dạc thi đấu với nhau.

  • 立 Đứng vững
  • 兄 Anh em / người
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ này mô tả hình ảnh hai người đứng đối đầu nhau (hai chữ 立 quay mặt vào nhau) để tranh đoạt một thứ gì đó.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'đua tranh, cãi nhau', nghĩa đã phát triển rộng ra thành 'cạnh tranh, thi đua' trong thương mại và thể thao hiện đại.

  • Thời cổ đại, chữ này thường dùng với nghĩa kiện tụng hoặc tranh luận gay gắt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cạnh
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt (ở đây âm Hán Việt là 'Cạnh' mang dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: き・おう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vận -ing thường chuyển sang âm Hán Việt -inh (ví dụ: jìng ➔ Cạnh, jīng ➔ Kinh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai người anh em cùng **đứng** (立) lên vạch xuất phát để **cạnh tranh** (jìng) nhau từng giây một.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
竞
jìngCạnh tranhChữ gốc
境
jìngCảnh giới, biên giớiThêm bộ Thổ (土) hoặc bộ Thủy (氵) để chỉ vùng đất, hoàn cảnh.
竟
jìngRốt cuộcDạng biến thể, dùng với nghĩa phó từ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
竟(jìng)
Chữ 竟 không có cấu trúc đôi đối xứng rõ rệt như 競, thường mang nghĩa 'rốt cuộc'.
Thử thách phản xạ
各大公司在市場上面臨著激烈的[___]。
Gợi ý: jìng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 競 (cạnh tranh) và chữ 竟 (rốt cuộc) do hình dáng gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '竞', bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'cạnh tranh' (jìngzhēng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

競jìngcạnh tranh, thi đua
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0