HanziGuru.等 · děng
等
děng[deng3]Thanh 3

chờ đợi, đợi chờ, cấp bậc, v.v.

EN: to wait for; to await · by the time; when; till · and so on; etc.; et al.

HSK 1Hán Việt: Đẳng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chờ đợi, đợi chờ, cấp bậc, v.v.

Hán Việt: Đẳng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Trúc (⺮) nhỏ gọn, bên phải là chữ Tự (寺) vươn cao và rộng hơn. Cần phân bố khoảng cách hợp lý để không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể giữ nguyên hình thái cấu trúc truyền thống của chữ Đẳng.

chờ đợi, đợi chờ

cho đến khi, vào lúcvà các thứ khác, v.v.cấp bậc, hạng, loạibằng với, tương đương
Động từ / Danh từ / Trợ từTrung lập#thời gian#hành động#xã hội#phân loại
Ví dụ thực tế
  • 请等一下。
    Qǐng děng yīxià.
    Xin hãy đợi một lát.
  • 等我回来。
    Děng wǒ huílái.
    Hãy đợi tôi quay lại.
/[təŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
等
děngdeng3
++
ˇ(214)
=děng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
deng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sát chân răng cửa trên, khi phát âm hạ nhanh xuống.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống rồi nâng cao dần lên ở cuối.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ang hoặc bị đọc lướt thành thanh nhẹ do dùng quá nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: đưa xuống thấp rồi vút lên cao, giống như nét gật đầu hỏi ý kiến.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Trúc (⺮) nhỏ gọn, bên phải là chữ Tự (寺) vươn cao và rộng hơn. Cần phân bố khoảng cách hợp lý để không bị lệch tâm.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể giữ nguyên hình thái cấu trúc truyền thống của chữ Đẳng.

Bộ thủ ⺮ · Bộ Trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): ⺮ (Biểu thị ngữ nghĩa liên quan đến thẻ tre khắc chữ phân loại thứ bậc thời xưa.)

Biểu thanh (声旁): 寺 (âm gốc: si / tèing)

Bên trái là bộ Trúc (thẻ tre) dùng để ghi chép thứ hạng, bên phải là chữ Tự (ngôi chùa / cơ quan nhà nước). Ghép lại chỉ việc xếp hàng chờ ở cơ quan công quyền hoặc các thẻ tre được xếp thứ tự.

  • ⺮ Bộ Trúc (tre)
  • 寺 Chữ Tự (chùa/quan phủ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ này liên quan đến các thẻ tre (bộ Trúc) được xếp thứ tự, phân hạng trong triều đình hoặc đền chùa (chữ Tự), sau đó mở rộng nghĩa thành cấp bậc và hành động chờ đợi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa 'xếp thẻ tre theo thứ bậc' chuyển thành 'phân loại hạng mức', rồi mở rộng thành 'chờ đợi theo thứ tự' và trợ từ liệt kê 'v.v.'

  • Trong chữ Hán cổ, các văn bản luật pháp được khắc trên các thẻ tre xếp thành từng cấp bậc khác nhau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đẳng
Thanh hỏi trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong âm Hán Việt (Đẳng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: 等.しい, ひと.しい, など
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
등
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d- trong bính âm tương ứng với phụ âm đ trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm những thẻ tre (bộ Trúc) đứng xếp hàng ở cửa chùa (chữ Tự) để chờ đợi đến lượt mình vào vãn cảnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
特
tèđặc biệtThay bộ Trúc bằng bộ Ngưu (trâu) ➔ con trâu đặc biệt.
诗
shīthơThay bộ Trúc bằng bộ Ngôn (lời nói) ➔ lời nói đẹp là thơ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
特(tè)
Khác phần bên trái: 等 dùng bộ Trúc (⺮), còn 特 dùng bộ Ngưu (牜).
Thử thách phản xạ
请你在这里___我一会儿。
Gợi ý: děng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái là bộ Mộc (木) thay vì bộ Trúc (⺮), dẫn đến viết sai số nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 等, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'děng' (chờ đợi) theo đúng cấu trúc trái-phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

等děngchờ đợi, đợi chờ, cấp bậc, v.v.
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0