xây dựng, đắp (thành, đê), tên viết tắt của Quý Dương
EN: short name for Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2] · five-string lute · Taiwan pr. [zhu2]
HSK 5Hán Việt: Trúc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · xây dựng, đắp (thành, đê), tên viết tắt của Quý Dương
Hán Việt: Trúc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Trúc ⺮) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Thần 巩) nở rộng và vững chãi để tạo thế cân bằng ổn định.
1. Ý nghĩa
xây dựng, kiến thiết
đắp đê, đắp thànhtên viết tắt của thành phố Quý Dương (Quý Châu)đàn trúc (loại đàn dây cổ)
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#hành động#kiến trúc#địa danh
Ví dụ thực tế
筑路
zhù lù
làm đường, xây dựng đường sá
筑 贵阳
zhù Guìyáng
Viết tắt là Trúc chỉ Quý Dương
2. Phát âm
/[ʈ͡ʂu⁵¹]/Thanh điệu: 51
筑
zhùzhu4
|
++
`(51)
=zhù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu từ âm vực cao và lao thẳng xuống vực thẳm, giống như tiếng hét 'Đứng lại!' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng cần chú ý ngắt nhịp rõ ràng trong các từ ghép chính phụ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc bị đọc nhầm thành âm bật hơi như ch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4: Ra lệnh dứt khoát, tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất thể hiện sự kiên quyết.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Trúc ⺮) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Thần 巩) nở rộng và vững chãi để tạo thế cân bằng ổn định.
4. Cấu tạo
Bộ thủ⺮ · Bộ Trúc (tre, trúc)
Biểu ý (形旁):⺮ (Chỉ vật liệu tre hoặc phân loại nguồn gốc liên quan đến cấu trúc tre/công cụ.)
Biểu thanh (声旁):巩 (âm gốc: gǒng / zhù)
Bên trái là bộ Trúc (vật liệu tre nứa, công cụ), bên phải là chữ Củng/Thần (vững chắc, củng cố). Kết hợp lại ý chỉ việc dùng vật liệu hoặc sức lực để xây dựng, củng cố công trình vững chắc.
⺮ Bộ trúc (tre)
巩 Củng cố, vững chắc
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh tre nứa (⺮) và thành phần phát âm/ý nghĩa củng cố (巩), phản ánh thời cổ đại người ta dùng tre gỗ và đất nện để đắp thành, xây nhà.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là xây đắp công trình bằng tre gỗ và đất đá, sau mở rộng ra mọi hoạt động xây dựng nói chung, và làm tên gọi tắt cho địa danh Quý Dương.
Đàn trúc cổ là một nhạc cụ năm dây được làm từ ống trúc, gắn liền với văn hóa âm nhạc nhà Hán.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trúc
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt tùy theo từ, nhưng ở đây mang âm Trúc với thanh sắc/nặng nhẹ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チク / Âm Kun: きず.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
축
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu zh- khi sang âm Hán Việt thường biến đổi thành tr- (như zhù ➔ Trúc, zhōng ➔ Trung).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng những thanh **trúc** (⺮) cứng cáp để **củng** cố (巩) móng nhà, bắt đầu công cuộc **xây dựng** (zhù) công trình vĩ đại.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
贮
zhùtích trữBộ bối + chữ củng
Chữ dễ nhầm (形近字)
贮(zhù)
Chữ 贮 dùng bộ Bối (tiền tài, của cải) bên trái để chỉ tích trữ của cải; chữ 筑 dùng bộ Trúc (tre) để chỉ xây dựng.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我们正在[___]一条通往山区的高速公路。
Gợi ý: zhù
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 筑 với chữ khác hoặc viết sai bộ Trúc thành bộ Thảo (艹).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 筑, bạn đọc âm Pinyin và nhớ tới nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zhù' (xây dựng) bằng cách kết hợp bộ Trúc và chữ củng?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
筑zhùxây dựng, đắp (thành, đê), tên viết tắt của Quý Dương
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...