Quy tắc cân đối nét: Phần trên '竹' thu gọn, cân đối; phần dưới '合' mở rộng nâng đỡ toàn bộ chữ, đảm bảo trọng tâm không bị lệch.
1. Ý nghĩa
trả lời, đáp lại (lời nói, câu hỏi)
đáp ứng, đền đáphồi âm
Động từTrung tính#giao tiếp#hành động ngôn ngữ
Ví dụ thực tế
请回答我的问题。
Qǐng huídá wǒ de wèntí.
Xin hãy trả lời câu hỏi của tôi.
他没有答 话。
Tā méiyǒu dá huà.
Anh ấy không đáp lời.
2. Phát âm
/[ta²³]/Thanh điệu: 35
答
dáda2
|
++
´(35)
=dá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
da
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng nhẹ nhàng giống âm t trong tiếng Việt nhưng êm hơn.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, nó biến đổi thành âm lướt nhẹ hơn tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm t bật hơi th (tā) hoặc lẫn lộn độ cao với thanh 3 nếu đọc quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh sắc đi lên dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên '竹' thu gọn, cân đối; phần dưới '合' mở rộng nâng đỡ toàn bộ chữ, đảm bảo trọng tâm không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ竹 · Bộ Trúc (Tre, nứa)
Biểu thanh (声旁):合 (âm gốc: hédá)
Chữ Hán này kết hợp giữa bộ Trúc (竹) ở trên (tượng trưng cho ống tre, hộp tre thời xưa dùng để đựng thư tín hoặc ghi chép thông tin) và chữ Hợp (合) ở dưới (tượng trưng cho sự khớp nhau, đối đáp vừa vặn). Ghép lại là việc đáp lại thư từ, thông tin.
⺮ Chỉ vật dụng tre nứa, văn thư
合 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa khớp nhau, đối ứng
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Ban đầu chữ này kết hợp ý nghĩa từ các vật dụng tre nứa dùng trong việc giao tế, tấu trình thời cổ đại, sau đó mở rộng thành hành động trả lời, ứng đáp chung.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến văn thư, tấu sớ bằng tre trúc chuyển hóa thành hành động phúc đáp, trả lời nói chung trong mọi hoàn cảnh giao tiếp.
Người xưa thường khắc chữ hoặc viết tấu sớ trên thẻ tre (trúc giản), do đó bộ Trúc xuất hiện trong rất nhiều chữ liên quan đến văn thư và thông tin.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đáp
Thanh 2 tiếng Trung tương đương dấu sắc trong Âm Hán Việt (đáp).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: こた.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
답
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong bính âm tương ứng với âm t/đ trong tiếng Việt (Đáp).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Lấy ống **tre** (竹) để **hợp** (合) âm thanh **đáp** lại tiếng gọi từ xa.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
塔
tǎThápThay bộ Trúc bằng bộ Thổ (土) để chỉ công trình kiến trúc ngôi tháp đất đá.
拾
shíNhặt, lượmThay bộ Trúc bằng bộ Thủ (扌) chỉ hành động dùng tay.
Chữ dễ nhầm (形近字)
合(hé)
Chữ 'Đáp' (答) có thêm bộ Trúc (⺮) ở trên, còn chữ 'Hợp' (合) đứng một mình không có bộ Trúc.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
老师问了一个问题,请你来[___]。
Gợi ý: dá
Lỗi hay gặp
Viết nhầm phần nửa trên thành bộ Thảo đầu (艹) thay vì bộ Trúc (⺮), hoặc viết nhầm thanh điệu thành thanh 4 (dà) thay vì thanh 2 (dá).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '答', bạn đọc phát âm và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'đáp' (trả lời) với bộ Trúc ở trên và chữ Hợp ở dưới?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
答dátrả lời, đáp lại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...