HanziGuru.策 · cè
策
cè[ce4]Thanh 4

chính sách, kế sách, thẻ tre

EN: surname Ce · policy · plan

HSK 6Hán Việt: Sách
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chính sách, kế sách, thẻ tre

Hán Việt: Sách
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Trúc (竹) nhỏ gọn, phần bên phải là chữ Thúc (束) hoặc biến thể, cần phân bổ cân đối không để phần nào lấn át quá mức, chú ý các nét ngang và nét mác.

chính sách, kế hoạch, phương án

thẻ tre dùng để viết thời cổroi ngựa, đánh roikhích lệ, động viênbài văn sách trong khoa cử phong kiến
Danh từ / Động từTrang trọng#chính trị#quản lý#văn bản#hành động
Ví dụ thực tế
  • 我们要制定长远的发展政策。
    Wǒmen yào zhìdìng chángyuǎn de fāzhǎn cèlüè.
    Chúng ta phải vạch ra chính sách phát triển mang tính lâu dài.
  • 束手无策
    shù shǒu wú cè
    bó tay hết cách (thành ngữ)
/[tsʰɛ˥˩]/Thanh điệu: 51
策
cèce4
++
`(51)
=cè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ce
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: c / k bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng phía sau răng cửa dưới, khi phát âm tống một lượng hơi mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: đọc gần giống vần ê trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng nhưng sắc và gọn hơn)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z/zh nếu không chú ý độ bật hơi mạnh của thanh mẫu c.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi xuống dứt khoát như nhát roi vụt mạnh từ trên cao xuống đất, tương đương với dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Trúc (竹) nhỏ gọn, phần bên phải là chữ Thúc (束) hoặc biến thể, cần phân bổ cân đối không để phần nào lấn át quá mức, chú ý các nét ngang và nét mác.

Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): 竹 (Chỉ vật liệu làm từ tre (thẻ tre viết chữ thời cổ))

Biểu thanh (声旁): 束 (âm gốc: shù / cè)

Bên trái là bộ Trúc (tre) chỉ chất liệu, bên phải là chữ Thúc (bó lại). Ngày xưa các kế sách, chính sách được viết trên các thẻ tre rồi bó lại với nhau thành cuộn.

  • ⺮ Bộ trúc (tre, nứa)
  • 束 Bó lại, cột lại
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 策 ban đầu dùng để chỉ roi ngựa có gai hoặc các thẻ tre khắc chữ dùng để ghi chép kế sách, mưu lược của các nhà chính trị thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'thẻ tre ghi kế sách' mở rộng thành 'mưu kế', 'chính sách' và 'động viên, khích lệ'.

  • Thời nhà Hán và trước đó, văn bản quan trọng đều được khắc trên thẻ tre (trúc giản) và bó lại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sách
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt (Sách)
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サク / Âm Kun: むチ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
책
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sách' tương ứng rất rõ với âm đọc 'cè' trong tiếng Trung qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những **thẻ tre** (Bộ Trúc) **bó lại** (Chữ Thúc) cẩn thận để cất giữ những **chính sách** và **kế sách** quan trọng của triều đình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
朿
cìstabPhonetic Core (声旁)
刺
cīgai, đâm, châm chọc+ 刂 (con dao)
棘
jíthorns+ 朿 (thorn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
测(cè)
Chữ 测 có bộ Thủy (氵) bên trái, liên quan đến đo lường nước; chữ 策 có bộ Trúc (⺮) liên quan đến thẻ tre và chính sách.
Thử thách phản xạ
我们要为公司的未来发展制定好的[___]。
Gợi ý: cè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 策 (chính sách) với chữ 测 (đo lường) do phát âm giống hệt nhau (cè).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 策, hãy đọc to âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cè' (chính sách) gồm những bộ phận nào kết hợp?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

策cèchính sách, kế sách, thẻ tre
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0