HanziGuru.管 · guǎn
管
guǎn[guan3]Thanh 3

ống, quản lý, chăm sóc

EN: surname Guan · to take care (of) · to control

HSK 3Hán Việt: Quản
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ống, quản lý, chăm sóc

Hán Việt: Quản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ trúc) hơi nhỏ gọn và cân đối, phần dưới (quan) rộng rãi và chắc chắn hơn để tạo sự vững chãi.

quản lý, trông nom, phụ trách

ống (vật hình trụ rỗng)dùng làm lượng từ cho các vật hình ốnghọ Quản
động từ / danh từ / lượng từtrung lập#hành động#đồ vật#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 妈妈 经常 管 我 的 学习。
    Māma jīngcháng guǎn wǒ de xuéxí.
    Mẹ thường xuyên quản lý việc học của tôi.
  • 请问 哪里 有 塑料 管?
    Qǐngwèn nǎlǐ yǒu sùliào guǎn?
    Xin hỏi ở đâu có ống nhựa?
/[kuän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
管
guǎnguan3
++
ˇ(214)
=guǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuối lưỡi chạm vào vòm mềm phía sau.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan đọc như -uân / -oan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu uan kết hợp với âm đệm u và nguyên âm a.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi từ cao xuống thấp rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (biến điệu hai thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -uan nhưng thanh điệu khác hoặc khởi âm khác như kuàn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao tương ứng với đường đi lên xuống của thanh 3.

Hình thể: trên - dưới · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ trúc) hơi nhỏ gọn và cân đối, phần dưới (quan) rộng rãi và chắc chắn hơn để tạo sự vững chãi.

Bộ thủ ⺮ · Bộ Trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): ⺮ (Chỉ vật liệu làm từ tre trúc như ống tre, ống dẫn nước ngày xưa.)

Biểu thanh (声旁): 官 (âm gốc: guān)

Lấy bộ trúc (⺮) kết hợp với chữ quan (官 - quan lại, quản lý). Ngày xưa ống nước hay ống dẫn thường làm từ tre trúc, và các quan lại thì có trách nhiệm quản lý, cai quản công việc.

  • ⺮ Bộ trúc (tre, trúc)
  • 官 Quan lại, cai quản
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ trúc chỉ chất liệu ống tre và chữ quan biểu thị âm đọc cũng như nghĩa phái sinh liên quan đến việc quản lý, điều hành.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là ống bằng tre trúc, dần mở rộng ra chỉ các loại ống nói chung (ống nước, ống tuýp) và động từ quản lý, trông nom.

  • Tre trúc trong văn hóa Trung Hoa cổ đại là vật liệu phổ biến làm ống sáo, ống đựng và ống dẫn nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quản
Âm Hán Việt là 'Quản', mang thanh hỏi, tương đối tương đồng với thanh 3 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: 管, くだ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
관
Quy luật chuyển âm: Guǎn chuyển âm Hán Việt thành Quản, phụ âm đầu g- chuyển thành qu-.
Câu chuyện Ghi nhớ

Các vị **Quan** (官) dùng ống **Tre** (⺮) để ra lệnh **Quản lý** (管) mọi người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
官
guānquan chức, cơ quan, côngPhonetic Core (声旁)
棺
guāncoffin+ 木 (cây cối)
倌
guānkeeper of domestic animals; herdsman+ 亻 (con người)
涫
guàn(classical) to boil+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
馆(guǎn)
馆 có bộ thực (chỉ nhà cửa, quán xá), còn 管 có bộ trúc (chỉ ống, đồ vật bằng tre).
Thử thách phản xạ
老师 经常 [___] 我们 的 生活 和 学习。
Gợi ý: guǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 管 (guǎn - quản) với chữ 馆 (guǎn - quán) khi viết và phân tích bộ thủ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 管, hãy đọc phát âm và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm sao để viết chữ 'guǎn' (quản lý) với bộ trúc và chữ quan?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

管guǎnống, quản lý, chăm sóc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0