mũi tên (vũ khí bắn bằng cung)
vật có hình dáng nhọn bay nhanh như tên chỉ tốc độ nhanh (như tên bay)
Danh từ Trung tính #vũ khí #quân sự #chuyển động
/[tɕi̯ɛn˥˩]/ Thanh điệu: 51 箭
jiàn jian4
| Thanh mẫu (Phụ âm đầu): j + Vận mẫu (Vần): ian + ` (51)
= jiàn Nghe phát âm Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vần Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như: “chiền” Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 4 tiếng Trung hạ dốc dứt khoát từ cao độ 5 xuống 1 (51); dấu huyền tiếng Việt trầm đều và ngân nhẹ (21).
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tiễn
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát vòm miệng cứng, đẩy hơi nhẹ ra qua khe hẹp.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂 Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ian khác nếu không nghe rõ phần phụ âm đầu.
👋 Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như lúc ra lệnh.
Hình thể: Trên dưới (上下) · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Trúc) viết rộng và cân đối che chở cho phần dưới (tiền), hai nét mác ở bộ Trúc mở rộng sang hai bên.
Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (tre, trúc)
Biểu ý (形旁): 竹 (chỉ vật liệu làm tên thời xưa là ống tre)
Biểu thanh (声旁): 前 (âm gốc: qián)
Mũi tên (箭) làm từ thân tre (竹) vót nhọn, hướng về phía trước (前) để bắn trúng đích.
⺮ Bộ trúc (tre, chất liệu làm thân tên)前 Chữ tiền (phía trước, gợi âm đọc jiàn và hướng bay)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ Trúc (chỉ vật liệu tre làm thân tên) và chữ Tiền (qián) làm thành phần biểu âm, đồng thời gợi ý nghĩa bay về phía trước.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mũi tên làm bằng tre thời cổ đại, mở rộng ra chỉ các vật thể bay nhanh hoặc biểu tượng hình mũi tên trong sơ đồ hiện đại.
Mũi tên tre là vũ khí chiến lược quan trọng trong quân đội phong kiến Trung Hoa. 🇻🇳 Âm Hán Việt
Tiễn
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu sắc trong âm Hán Việt (tiễn).
🇯🇵 Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: や
🇰🇷 Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'tiễn' tương ứng với âm đọc 'jiàn' trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ
Thân cây tre (竹) vót nhọn, nhắm thẳng về phía trước (前) rồi phóng đi vù vù như một mũi tên (箭).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
前 qián phía trước, trước đây Phonetic Core (声旁)
剪 jiǎn cắt, kéo + 刀 (con dao)
煎 jiān rán, chiên bằng chảo + 灬 (lửa)
湔 jiān to wash; to redress (a wrong) + 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
剪 (jiǎn)
Chữ 箭 có bộ Trúc ở trên và chữ 前 ở dưới (mũi tên), trong khi chữ 剪 có chữ Đao ở dưới (cái kéo).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ Xem đáp án大将拉 弓射[___]。
Gợi ý: jiàn
Lỗi hay gặp Nhầm lẫn phần dưới của chữ 箭 (qián) với chữ 剪 (jiǎn) dẫn đến viết sai nét hoặc nhầm sang chữ cái kéo.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 箭, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tiễn' (mũi tên) bằng tiếng Trung?
Phụ đề (khi có) Tốc độ: 0.5x 0.75x 1x 1.25x 1.5x Mở rộng Video trước Video tiếp Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... Video trước 0 / 0
Video tiếp Phát lại