HanziGuru.篷 · péng
篷
péng[peng2]Thanh 2

bạt, buồm thuyền

EN: sail

HSK 7Hán Việt: Bồng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bạt, buồm thuyền

Hán Việt: Bồng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (thượng hạ)
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Trúc) viết gọn gàng, cân đối làm mái che; phần dưới (bộ Phùng) mở rộng bề ngang để nâng đỡ toàn bộ chữ.

tấm bạt che, mui thuyền, buồm thuyền

nhà lều tạm bằng bạtchỗ che mưa nắng lưu động
Danh từTrung tính#vật dụng#hàng hải#kiến trúc tạm
Ví dụ thực tế
  • 船帆篷
    chuán fān péng
    buồm thuyền
  • 篷车
    péng chê
    xe có mui bạt
/[pʰɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
篷
péngpeng2
++
´(35)
=péng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
peng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“phầng”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: p bật hơi mạnh [pʰ]; phầng tiếng Việt là âm xát môi-răng [f].
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bồng
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím chặt rồi bật mở mạnh để đẩy luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh lửng (khoảng 33).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với péng ở thanh 4 (pèng) hoặc nhầm âm đầu p với b do tiếng Việt đọc b nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải, mô phỏng dấu sắc đi lên từ trầm sang bổng.

Hình thể: Trên dưới (thượng hạ) · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Trúc) viết gọn gàng, cân đối làm mái che; phần dưới (bộ Phùng) mở rộng bề ngang để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Bộ thủ ⺮ · Bộ Trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): ⺮ (Chỉ vật liệu làm khung buồm hoặc lều trại ngày xưa (làm từ tre nứa).)

Biểu thanh (声旁): 逢 (âm gốc: féng/péng)

Phía trên là bộ Trúc (⺮) tượng trưng cho tre nứa làm khung, phía dưới là chữ Phùng (逢) chỉ âm đọc và sự gặp gỡ của gió thổi vào cánh buồm.

  • ⺮ Bộ Trúc (tre nứa)
  • 逢 Chữ Phùng (gặp gỡ, cấu tạo âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được ghép từ bộ Trúc (chỉ vật liệu tre làm khung) và chữ Phùng (gợi âm và ý gió gặp buồm). Ban đầu dùng để chỉ các vật dụng che mưa nắng làm bằng tre và vải bạt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mui tre che trên thuyền, dần mở rộng ra chỉ chung các loại bạt che, buồm thuyền trên sông nước.

  • Trong lịch sử hàng hải Trung Hoa, buồm thường được làm bằng chiếu tre hoặc vải bạt gia cố khung tre.
  • Chữ này xuất hiện phổ biến trong văn thơ miêu tả cảnh sông nước và thuyền bè.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bồng
Thanh 2 (péng) tương ứng với dấu sắc trong âm Hán Việt (Bồng), nhưng trong tiếng Trung có độ cong cao độ từ 35.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: ho
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
봉
Quy luật chuyển âm: Âm đầu p trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm b trong âm Hán Việt (péng ➔ Bồng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên thuyền, những thanh **tre (bộ Trúc)** dựng lên làm khung, **gặp (chữ Phùng)** những cơn gió lớn thổi vào tấm **bạt (篷)** căng phồng giúp con thuyền lướt sóng ra khơi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
逢
fénggặp gỡ tình cờPhonetic Core (声旁)
缝
féngmay, khâu+ 纟 (tơ lụa)
蓬
péngsurname Peng; fleabane (family Asteraceae)+ 艹 (cỏ cây)
縫
+ 糹 (thread)
Chữ dễ nhầm (形近字)
蓬(péng)
Thay bộ Trúc (⺮) bằng bộ Thảo (艹) chỉ cỏ bồng, cỏ dại.
Thử thách phản xạ
渔 船 升 起 了 [___] , 准 备 出 海。
Gợi ý: péng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 篷 (có bộ Trúc chỉ bạt/buồm) và chữ 蓬 (có bộ Thảo chỉ cỏ bồng), hoặc đọc nhầm thành thanh 4.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 篷, bạn nhớ ngay đến nghĩa và âm Hán Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bạt/buồm' (péng) bằng cách kết hợp bộ Trúc và chữ Phùng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

篷péngbạt, buồm thuyền
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0