HanziGuru.簇 · cù
簇
cù[cu4]Thanh 4

tụ tập, cụm, bó

EN: (bound form) to cluster; to pile up · cluster; pile · classifier for bunches, clusters, piles etc

HSK 7Hán Việt: Tố
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tụ tập, cụm, bó

Hán Việt: Tố
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (Top-Bottom)
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Trúc) cần viết gọn gàng, cân đối hai bên; phần dưới (bộ Tộc) viết rộng rãi hơn để nâng đỡ toàn bộ chữ, chú ý nét sổ cong móc kéo dài dứt khoát.

tụ tập, nhóm lại thành cụm hoặc đống

cụm, bó (lượng từ dùng cho hoa, ngọn lửa, đám mây)đông đúc, quây quần
Động từ / Danh từ / Lượng từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#nhóm#số lượng#trạng thái tập trung
Ví dụ thực tế
  • 花团锦簇
    huā tuán jǐn cù
    gấm hoa rực rỡ, trăm hoa đua nở
  • 一簇鲜花
    yī cù xiān huā
    một bó hoa tươi
/[t͡sʰu⁵¹]/Thanh điệu: 51
簇
cùcu4
++
`(51)
=cù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng, áp sát nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc đi xuống dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu từ cao độ lớn rồi rơi thẳng xuống đáy.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm lửng ngắn hơn tùy theo tốc độ nói tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zù (cù không bật hơi) nếu không nghe kỹ hơi gió phát ra từ kẽ răng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay chém mạnh từ trên xuống dưới theo chiều thẳng đứng, biểu thị âm điệu rơi dứt khoát như mệnh lệnh.

Hình thể: Trên dưới (Top-Bottom) · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Trúc) cần viết gọn gàng, cân đối hai bên; phần dưới (bộ Tộc) viết rộng rãi hơn để nâng đỡ toàn bộ chữ, chú ý nét sổ cong móc kéo dài dứt khoát.

Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (Tre, trúc)

Biểu ý (形旁): 竹 (Chỉ vật liệu hoặc các vật mọc thành búi, thành khóm như tre.)

Biểu thanh (声旁): 族 (âm gốc: zú)

Phía trên là bộ Trúc (tre nứa mọc thành từng khóm), phía dưới là bộ Tộc (họ hàng dòng tộc tụ họp đông đủ). Ý chỉ nhiều nhánh cây, thân tre hoặc người ngọn lửa túm tụm lại một chỗ.

  • 𥫡 Bộ trúc biến thể ở trên
  • 族 Dòng tộc, tụ tập
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được ghép lại từ bộ Trúc (chỉ thực vật mọc cụm) và chữ Tộc (chỉ sự quần tụ đông đúc của một nhóm người). Ý gốc chỉ sự nhóm họp, tụ tập của các vật thể thành từng chùm, khóm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là khóm tre, bụi cây mọc thành cụm, chữ mở rộng ra để chỉ bất kỳ vật gì tụ tập thành đám, bó, hoặc dùng làm lượng từ cho chùm hoa, ngọn lửa.

  • Trong thơ ca cổ điển, từ này hay đi kèm với hoa và gấm vóc để diễn tả sự tươi thắm, sum sê.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tố
Thanh sắc tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu ngã trong tiếng Việt nhưng phát âm ngắn và sắc bén hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソク / Âm Kun: mura.garu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
촉
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tố' có phụ âm đầu t-, tương ứng với âm c/ch trong tiếng Trung hiện đại theo quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Những cây tre (竹) thuộc cùng một dòng tộc (族) nên chúng luôn túm tụm, mọc thành từng cụm, từng bó (簇) bền chặt bên nhau.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
族
zútộc, họ hàng, dòng tộc, nhóm ngườiPhonetic Core (声旁)
蔟
cùsee 蠶蔟|蚕蔟[can2 cu4]+ 艹 (cỏ cây)
镞
zúarrowhead; sharp+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
族(zú)
Chữ 族 thiếu bộ trúc (𥫡) ở trên.
Thử thách phản xạ
花园里 盛开着一[___]鲜艳的菊花。
Gợi ý: cù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp phía trên với các bộ khác hoặc quên nét của bộ trúc khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 簇, bạn đọc âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cù' (tụ tập, bó, cụm) bao gồm bộ trúc và bộ tộc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

簇cùtụ tập, cụm, bó
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0