HanziGuru.粹 · cuì
粹
cuì[cui4]Thanh 4

tinh khiết, tinh hoa

EN: pure · unmixed · essence

HSK 7Hán Việt: Túy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tinh khiết, tinh hoa

Hán Việt: Túy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là bộ Tốt (卒) chiếm 60%. Cần viết phần bên trái gọn gàng để nhường không gian cho nét mác và các nét ngang ở phía bên phải.

Tinh khiết, không pha tạp, nguyên chất

Tinh hoa, phần cốt lõi tinh túy nhất của một sự vật
Tính từ / Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#chất lượng#tính chất#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 纯粹
    chúncuì
    thuần túy, hoàn toàn
  • 精粹
    jīngcuì
    tinh hoa, đặc sắc
/[tsʰu̯eɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
粹
cuìcui4
++
`(51)
=cuì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi mạnh qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uy (uây)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 của 'cuì' có xu hướng ngắn và gọn hơn một chút nhưng vẫn giữ độ cao bắt đầu từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm cờ hoặc sờ nếu không bật hơi rõ ràng phần thanh mẫu c.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4: Gió thổi mạnh từ trên đỉnh đầu lao thẳng xuống đất dứt khoát như nhát chém, tay vung mạnh xuống dưới.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là bộ Tốt (卒) chiếm 60%. Cần viết phần bên trái gọn gàng để nhường không gian cho nét mác và các nét ngang ở phía bên phải.

Bộ thủ 米 · Bộ Mễ (gạo, hạt gạo)

Biểu ý (形旁): 米 (Chỉ gạo, vật tinh chọn từ lúa)

Biểu thanh (声旁): 卒 (âm gốc: tsu / cuì)

Bên trái là hạt gạo (米), bên phải là người lính/người thợ mài giũa (卒). Những hạt gạo được chọn lọc kỹ càng qua tay người sàng sẩy, tinh luyện để tạo ra phần tinh túy nhất.

  • 米 hạt gạo, chỉ sự chắt lọc, tinh khiết
  • 卒 phần phát âm và gợi ý sự kết thúc, hoàn thiện
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 粹 được cấu thành từ bộ Mễ (gạo) và chữ Tốt (卒). Ban đầu dùng để chỉ gạo đã được giã trắng, loại bỏ lớp cám bên ngoài, từ đó mở rộng ra nghĩa là tinh khiết, không pha trộn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa hạt gạo trắng ngần, không lẫn trấu cát đã phát triển thành nghĩa chung cho sự thuần khiết, tinh túy trong chất lượng hoặc tư tưởng.

  • Trong các văn bản cổ, từ này thường gắn liền với sự nguyên chất của kim loại quý hoặc phẩm chất đạo đức con người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Túy
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 trong tiếng Trung (âm cao và đi xuống hoặc gắt).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: sui
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Túy' có vần -uy tương ứng với vận mẫu -ui/-uei trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Những hạt GẠO (米) ngon nhất qua tay người lính thợ (卒) mài giũa kỹ lưỡng đã trở thành phần TINH KHIẾT, TINH HOA nhất.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卒
zúvariant of 卒[zu2]Phonetic Core (声旁)
碎
suìvỡ tan, mảnh vụn, lải nhải+ 石 (đá sỏi)
醉
zuìsay xỉn, say rượu+ 酉 (bình rượu)
翠
cuìxanh ngọc, xanh biếc+ 羽 (lông vũ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
碎(suì)
Chữ 粹 có bộ Mễ (gạo) bên trái (hạt gạo tinh tươm), còn chữ 碎 có bộ Thạch (đá) bên trái (đá vỡ nát).
Thử thách phản xạ
这篇演讲内容非常[___],没有任何废话。
Gợi ý: cuì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa 粹 (tinh túy - có bộ Mễ) và 碎 (vỡ nát - có bộ Thạch) do phần bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 粹, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thuần túy' (chúncuì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

粹cuìtinh khiết, tinh hoa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0