HanziGuru.精 · jīng
精
jīng[jing1]Thanh 1

tinh hoa, tinh thần, xuất sắc

EN: essence · extract · vitality

HSK 3Hán Việt: Tinh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tinh hoa, tinh thần, xuất sắc

Hán Việt: Tinh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (bộ Mễ) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (chữ Thanh) chiếm 55%, đảm bảo không bên nào quá nặng hoặc quá nhẹ.

Tinh hoa, phần cốt lõi, tinh túy nhất của một sự vật

Tinh thần, năng lượng sống, sinh lựcYêu tinh, quái vật trong truyền thuyếtTinh thông, giỏi giang, xuất sắcCực kỳ, rất (dùng làm phó từ bổ nghĩa)
Danh từ / Tính từ / Phó từTrung lập đến trang trọng#trừu tượng#tính chất#con người#văn hóa
Ví dụ thực tế
  • 这本书的内容 rất 精辟。
    Zhè běn shū de nèiróng hěn jīngpì.
    Nội dung cuốn sách này rất sắc sảo, tinh tế.
  • 他精通汉语。
    Tā jīngtōng hànyǔ.
    Anh ấy tinh thông tiếng Hán.
/[t͡ɕiŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
精
jīngjing1
++
¯(55)
=jīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau răng cửa dưới, bề mặt lưỡi phẳng hướng về vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như dấu ngang trong tiếng Việt, phát âm cao độ đều và giữ nguyên hơi không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu khác nếu đọc nhanh, hoặc nhầm lẫn với các từ có âm đầu tương tự như jīng với qīng (chú ý jīng không bật hơi, qīng bật hơi mạnh).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên độ cao ổn định như vạch một đường thẳng trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (bộ Mễ) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (chữ Thanh) chiếm 55%, đảm bảo không bên nào quá nặng hoặc quá nhẹ.

Bộ thủ 米 · Bộ Mễ (Gạo, hạt gạo)

Biểu ý (形旁): 米 (Chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến gạo ngon, hạt gạo đã được sàng sảy sạch sẽ.)

Biểu thanh (声旁): 青 (âm gốc: qīng)

Bên trái là bộ Mễ (gạo), bên phải là chữ Thanh (青 - màu xanh/trong sạch). Gạo sau khi được sàng sảy kỹ lưỡng, chọn ra những hạt ngon nhất, tinh sạch nhất chính là phần 'tinh hoa'.

  • 米 Hạt gạo, sự chắt lọc
  • 青 Màu xanh, sự trong trẻo, cung cấp âm đọc jīng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 精 ban đầu được cấu thành từ bộ Mễ (gạo) và chữ Thanh (青). Ý nghĩa ban đầu là gạo trắng đã được giã kỹ, chọn lọc tinh khiết nhất. Dần dần ý nghĩa được mở rộng ra cho mọi thứ được chắt lọc kỹ lưỡng, tinh hoa, năng lượng cao.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'gạo trắng chọn lọc' ➔ mở rộng thành 'tinh hoa của vạn vật' ➔ 'tinh thần, sinh lực' và 'tinh thông, tài giỏi'.

  • Trong triết học cổ Trung Hoa, 'tinh' (精) chỉ phần tinh vi, vi tế cấu tạo nên vạn vật và cơ thể sống.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tinh
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao độ và kéo dài hơn một chút.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ / ショウ / Âm Kun: くわしい / 精しい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần -ing thường chuyển sang âm Hán Việt là -inh (ví dụ: jīng ➔ tinh, qīng ➔ thanh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước cối xay **gạo** (**米**), nhà hiền triết ngắm nhìn màu **xanh** (**青**) của trời đất và đúc rút ra những gì là **tinh hoa** (**精**) nhất của vũ trụ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
青
qīngxanh, trẻ tuổiPhonetic Core (声旁)
请
qǐngmời, xin vui lòng, thỉnh+ 讠 (lời nói)
情
qíngtình cảm, tình hình+ 忄 (trái tim)
晴
qíngtrời quang, tạnh ráo+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
晴(qíng)
晴 có bộ Nhật (mặt trời) chỉ thời tiết nắng ráo; 精 có bộ Mễ (gạo) chỉ tinh hoa.
Thử thách phản xạ
我们要提取植物的[___]油。
Gợi ý: jīng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần bên phải của chữ 精 với các chữ cùng họ như qíng hay qǐng do phần phát âm phía sau giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '精', hãy đọc đúng âm Hán Việt và nghĩa chính bằng tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'tinh thần' hoặc 'tinh hoa' trong tiếng Trung, bạn viết ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

精jīngtinh hoa, tinh thần, xuất sắc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0