Tính từ / Danh từTrung lập / Thông dụng#đánh giá#trạng thái#thực phẩm
Ví dụ thực tế
这下糟了!
Zhè xià zāole!
Thế này thì hỏng bét rồi!
事情 糟透了。
Shìqing zāo tòule.
Mọi việc tồi tệ hết chỗ nói.
2. Phát âm
/[tsɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
糟
zāozao1
|
++
¯(55)
=zāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch / gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi phẳng, đầu lưỡi đẩy sát chân răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng gầm nhẹ hoặc nốt cao cố định.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 1 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Không có biến điệu đặc biệt trừ khi kết hợp trong từ ghép.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa thanh 1 cao đều (55) với thanh 4 rơi mạnh nếu nói quá nhanh trong câu cảm thán.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Giống như nốt nhạc cao ngân dài ở đỉnh, tay đưa ngang sang phải giữ nguyên độ cao không đổi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) nhỏ gọn, bên phải là bộ Tào (曹) chiếm không gian lớn hơn. Cần cân đối tỷ lệ trái phải để chữ không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ米 · Bộ Mễ (Gạo, ngũ cốc)
Biểu ý (形旁):米 (Chỉ liên quan đến ngũ cốc, thực phẩm lên men, bã gạo/bã rượu)
Biểu thanh (声旁):曹 (âm gốc: cáo / zāo)
Lấy hạt gạo (米) cho vào vại ủ lâu ngày với men rượu của quan tòa/ông Tào (曹) thành ra bã rượu rồi hóa hỏng, tồi tệ.
米 Gạo, hạt ngũ cốc
曹 Yếu tố phát âm và chỉ sự chồng chất, tích tụ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 曹 (cáo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mễ (gạo) và chữ Tào (曹). Ban đầu chỉ bã ngũ cốc sau khi nấu rượu, sau đó mở rộng nghĩa sang sự thối rữa, hư hỏng và tình trạng tồi tệ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc 'bã rượu' ➔ chuyển thành 'lên men hỏng' ➔ 'tồi tệ, hỏng bét' trong đời sống hiện đại.
Người xưa tận dụng bã gạo nấu rượu làm thức ăn chăn nuôi hoặc làm giấm, gắn liền với sinh hoạt nông nghiệp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tạo
Âm Hán Việt là 'Tạo', tương ứng với thanh sắc trong tiếng Việt, có sự biến đổi phụ âm đầu từ z sang t.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Phụ âm z trong tiếng Quan thoại tương ứng với âm t trong một số từ Hán Việt cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hạt gạo (米) đem ủ với men của ông Tào (曹) để lâu ngày quá hóa thành bã rượu chua lét, mọi việc coi như hỏng bét (zāo).