HanziGuru.糰 · tuán
糰
tuán[tuan2]Thanh 2

bánh trôi, viên, khối tròn

EN: dumpling

HSK 3Hán Việt: Đoàn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bánh trôi, viên, khối tròn

Hán Việt: Đoàn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Viết khung viền bên ngoài (bộ Vi) cân đối trước, sau đó mới điền phần chữ bên trong vào chính giữa, không chạm sát thành khung.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 糰 có nét phức tạp hơn, chữ giản thể 团 gom lại cho gọn bằng cách giữ bộ Vi bao quanh và thay phần trong bằng chữ chuyên (专).

vật hình cầu, viên, bánh nếp

tụ tập, quây quần lại với nhauđoàn thể, tập thể
danh từ / động từtrung lậpNgữ tố ràng buộc#ẩm thực#hình dạng#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 汤圆
    tāng yuán
    bánh trôi nước, chè trôi nước
  • 团圆
    tuán yuán
    đoàn viên, sum họp
/[tʰuan³⁵]/Thanh điệu: 35
糰
tuántuan2
++
´(35)
=tuán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan (u + an)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) đi lên từ vực giọng vừa lên cao hẳn, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 4, nó biến đổi thành âm lửng tương tự thanh 3 nhẹ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (tuān ngang) hoặc phát âm nhầm vần uan thành an do đọc nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải như dấu sắc, tượng trưng cho thanh 2.

Hình thể: bao vây · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Viết khung viền bên ngoài (bộ Vi) cân đối trước, sau đó mới điền phần chữ bên trong vào chính giữa, không chạm sát thành khung.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 糰 có nét phức tạp hơn, chữ giản thể 团 gom lại cho gọn bằng cách giữ bộ Vi bao quanh và thay phần trong bằng chữ chuyên (专).

Bộ thủ 囗 · Bộ Vi (vây quanh, bao bọc)

Biểu ý (形旁): 囗 (chỉ sự bao bọc, quây quần thành hình tròn)

Biểu thanh (声旁): 专 (âm gốc: zhuān)

Bên ngoài là bức tường viền bao bọc (囗), bên trong là sự tập trung, chuyên chú (专), ghép lại thành một khối tròn trịa, đoàn tụ lại với nhau.

  • 囗 bao quanh, khung hình tròn
  • 专 chuyên, tập trung
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Vi (khung vây) kết hợp với âm đọc từ phần bên trong, biểu thị ý nghĩa ban đầu là sự gom lại thành một cục, một khối tròn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vo tròn thành viên (như bánh trôi), chữ mở rộng ra thành đoàn thể, đoàn tụ, sum họp.

  • Trong ẩm thực truyền thống Trung Hoa, chữ này gắn liền với các dịp lễ hội đoàn viên như Tết Nguyên Tiêu ăn bánh trôi nước (汤圆).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đoàn
Thanh 2 tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt khi phát âm ở âm tiết này.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダン, トン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
단
Quy luật chuyển âm: Chữ Đoàn trong tiếng Hán Việt giữ nguyên âm t/đ chuyển hóa qua lại trong quy luật lịch sử âm vị học.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mọi người cùng quây quần trong một căn phòng đóng kín cửa (bộ Vi), cùng nhau tập trung (chuyên) nặn những viên bánh trôi tròn xoe.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
转
zhuǎnquay, xoayThay bộ Vi bằng bộ Xa (xe) để chỉ sự chuyển động, xoay vòng.
专
zhuānchuyên mônBỏ khung bao quanh bên ngoài, chỉ giữ lại phần bên trong.
Chữ dễ nhầm (形近字)
园(yuán)
Chữ 园 dùng bộ vi bao quanh chữ nguyên (元), chỉ khu vườn; trong khi chữ 团 dùng chữ chuyên (专) chỉ khối tròn, đoàn thể.
Thử thách phản xạ
中國人過元宵節的時候一定要吃湯[___]。
Gợi ý: tuán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa khung viền của chữ 团 với chữ 园 hoặc viết sai nét bên trong do quên cấu trúc chữ chuyên (专).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 团, bạn đọc phát âm thế nào và nhớ tới nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả bánh trôi hoặc sự đoàn viên, bạn viết chữ Hán nào có bộ Vi bao quanh?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

糰tuánbánh trôi, viên, khối tròn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0