HanziGuru.累 · lèi
累
lèi[lei4]Thanh 4

mệt mỏi, làm cho mệt mỏi, vất vả

EN: tired · weary · to strain

HSK 1Hán Việt: Lũy / Lụy
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mệt mỏi, làm cho mệt mỏi, vất vả

Hán Việt: Lũy / Lụy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (田) viết gọn gàng, cân đối; phần dưới (糸) xòe rộng ra để nâng đỡ toàn bộ chữ cái.

mệt mỏi, kiệt sức

làm cho mệt mỏi, gây phiền hàlàm việc vất vả, cực nhọc
Tính từ / Động từPhổ biến#cảm xúc#thể trạng#hành động
Ví dụ thực tế
  • 我今天工作很累。
    Wǒ jīntiān gōngzuò hěn lèi.
    Hôm nay tôi làm việc rất mệt.
  • 别太累着自己了。
    Bié tài lèizhe zìjǐ le.
    Đừng để bản thân quá mệt mỏi nhé.
/[leɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
累
lèilei4
++
`(51)
=lèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng trên, luồng hơi đi qua hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu của nó có thể hơi thấp hơn một chút nhưng lực đọc vẫn phải dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (léi) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát chém.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (田) viết gọn gàng, cân đối; phần dưới (糸) xòe rộng ra để nâng đỡ toàn bộ chữ cái.

Bộ thủ 糸 · Bộ Mịch / Sợi tơ (Sợi tơ, chỉ)

Biểu ý (形旁): 糸 (Chỉ sợi tơ rối ren, vướng víu gây mệt mỏi.)

Ở trên là ruộng đất (田), ở dưới là cuộn chỉ rối (糸). Cày cấy trên ruộng mãi không xong kết hợp với việc gỡ cuộn chỉ rối tinh mù làm con người ta cảm thấy cực kỳ mệt mỏi.

  • 田 Ruộng đất, tượng trưng cho lao động vất vả
  • 糸 Sợi tơ, tượng trưng cho sự vướng víu, rối rắm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này ban đầu biểu thị hình ảnh những bó tơ hoặc gánh nặng chồng chất lên nhau gây ra sự oằn mình, kiệt sức.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự trĩu nặng, gánh nặng vật chất, dần chuyển hóa thành trạng thái mệt mỏi, kiệt sức của thể xác lẫn tinh thần.

  • Trong lịch sử chữ viết, bộ điền (田) kết hợp với các bộ phận khác để chỉ sức nặng của công việc đồng áng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lũy
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc nặng khi phát âm nhanh và ngắn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ルイ / Âm Kun: つかれる / わずらう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
누
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- giữ nguyên ổn định qua các ngôn ngữ vùng văn hóa chữ Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ra ngoài làm đồng ngoài ruộng (田) suốt cả ngày, tối về lại phải ngồi gỡ những cuộn chỉ rối tung lên (糸), khiến bạn cảm thấy vô cùng kiệt sức và mệt mỏi (lèi).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
螺
luóốc sên, vỏ ốc+ 虫 (côn trùng)
嫘
léisurname Lei+ 女 (phụ nữ)
漯
luòused in 漯河[Luo4 he2], a city in Henan+ 氵 (nước)
瘰
luǒused in 瘰癧|瘰疬[luo3 li4]+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
雷(léi)
Chữ 雷 có bộ Vũ (雨 - mưa) ở trên, chỉ sấm sét; chữ 累 có bộ Điền (田) ở trên, chỉ sự mệt mỏi.
Thử thách phản xạ
我跑了五公里,觉得很[___]。
Gợi ý: lèi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần trên của chữ 累 với chữ Hắc (黑) hoặc chữ Vũ (雨) do nhìn không kỹ cấu trúc bộ Điền (田).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 累, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'mệt mỏi' (lèi) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

累lèimệt mỏi, làm cho mệt mỏi, vất vả
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0