HanziGuru.組 · zǔ
組
zǔ[zu3]Thanh 3

tổ, nhóm, cấu thành, tổ chức

EN: surname Zu · to form · to organize

HSK 2Hán Việt: Tổ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tổ, nhóm, cấu thành, tổ chức

Hán Việt: Tổ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) viết gọn gàng, hẹp hơn; phần bên phải (chữ Thả) viết rộng rãi, thoáng đãng hơn để tổng thể cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 組 được giản thể hóa thành 组, trong đó bộ ty (sợi tơ) bên trái được viết giản lược thành bộ mịch (vải/khăn) để viết nhanh và dễ hơn.

nhóm, đội, tổ (tập hợp người hoặc vật cùng loại)

tổ chức, cấu thànhlượng từ chỉ bộ, dãy, nhómhọ Tổ
Danh từ / Động từ / Lượng từTrung lập#xã hội#tổ chức#số lượng
Ví dụ thực tế
  • 我们是一个小组。
    Wǒmen shì yīgè xiǎozǔ.
    Chúng tôi là một tổ nhỏ.
  • 他们正在组装机器。
    Tāmen zhèngzài zǔzhuāng jīqì.
    Họ đang lắp ráp máy móc.
/[t͡su²¹⁴]/Thanh điệu: 214
組
zǔzu3
++
ˇ(214)
=zǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, phát âm xì nhẹ qua kẽ răng mà không uốn lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u (u tròn môi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm quãng đi xuống sâu trước khi nâng giọng ở cuối).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (tương tự quy tắc biến điệu phổ biến trong tiếng Trung).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ có âm đầu zh (tr uốn lưỡi) như chủ (zhǔ) nếu người học không phân biệt được z thẳng lưỡi và zh uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ một chữ V lệch: đi xuống thấp ở cổ họng rồi móc ngược nhẹ lên cao, thể hiện độ cong 214 của thanh 3.

Hình thể: trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) viết gọn gàng, hẹp hơn; phần bên phải (chữ Thả) viết rộng rãi, thoáng đãng hơn để tổng thể cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 組 được giản thể hóa thành 组, trong đó bộ ty (sợi tơ) bên trái được viết giản lược thành bộ mịch (vải/khăn) để viết nhanh và dễ hơn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (hoặc biến thể của bộ Ty - sợi tơ) (sợi tơ, tết lại, kết nối)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc kết nối, tết buộc các sợi tơ thành một thể thống nhất (tổ chức, nhóm).)

Biểu thanh (声旁): 且 (âm gốc: qiě / zǔ)

Dùng những sợi tơ (纟) kết nối lại giống như vật tổ cúng tế (且) để tạo thành một tập thể, một tổ đội vững chắc.

  • 纟 sợi tơ, kết nối
  • 且 và, tổ tiên (cung cấp âm đọc zǔ)
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ tơ (纟) biểu thị việc bện tết các sợi lại với nhau và phần âm đọc 且. Ban đầu mang nghĩa là bện dây, sau đó mở rộng ra thành tổ chức, nhóm người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tết bện các sợi tơ thành dây thừng, dần phát triển thành nghĩa trừu tượng là tổ chức, kết hợp nhóm người hoặc vật lại với nhau.

  • Trong xã hội cổ đại, việc bện dây thừng đòi hỏi sự phối hợp nhóm, từ đó gắn liền ý nghĩa cấu thành tổ đội.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tổ
Âm Hán Việt là 'Tổ' (thanh hỏi), tương ứng hoàn hảo với thanh 3 (214) trong tiếng Trung khi mang âm điệu trầm xuống rồi nâng lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソ / Âm Kun: くみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tổ' tương ứng rất gần với âm đọc hiện đại 'zǔ' trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Những sợi tơ (纟) được tết chặt cạnh bàn thờ tổ tiên (且) để tạo thành một **tổ** đội đoàn kết.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
且
qiěVà, hơn nữa, tạm thờiPhonetic Core (声旁)
姐
jiěchị gái+ 女 (phụ nữ)
助
zhùgiúp đỡ+ 力 (sức lực)
组
zǔtổ, nhóm, cấu thành, tổ chức+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
阻(zǔ)
Chữ 组 có bộ tơ (纟) liên quan đến kết nối nhóm, trong khi chữ 阻 có bộ đồi/thổ (阝) liên quan đến địa hình cản trở.
Thử thách phản xạ
老師把我們分成了三個[___]。
Gợi ý: zǔ
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn cấu trúc bên phải 且 với chữ 目 hoặc viết sai bộ tơ bên trái thành bộ xước.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 组, hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'tổ chức' hoặc 'nhóm' trong tiếng Trung, ký tự nào được sử dụng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

組zǔtổ, nhóm, cấu thành, tổ chức
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0