HanziGuru.緋 · fēi
緋
fēi[fei1]Thanh 1

Đỏ sậm

EN: dark red · purple silk

HSK 7Hán Việt: Phi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đỏ sậm

Hán Việt: Phi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bộ Mịch bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần Phi bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần căn chỉnh cân đối chiều cao để chữ không bị lệch.

Màu đỏ sậm, màu tía, lụa màu đỏ thẫm

Chỉ sự đan xen hoặc sắc thái của vải vóc cao cấpDùng trong các thuật ngữ văn học chỉ màu sắc hoàng gia hoặc trang phục quan lại đời xưa
Tính từ / Danh từVăn học / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#màu sắc#vật liệu#thời trang cổ
Ví dụ thực tế
  • 绯红
    fēihóng
    Đỏ hồng, đỏ ửng (màu sắc)
  • 绯闻
    fēiwén
    Tin đồn thất thiệt, scandal tình ái
/[feɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
緋
fēifei1
++
¯(55)
=fēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (phờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát qua khe môi mà không rung dây thanh quản ở phần phụ âm.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao độ 55, giống như tiếng ngân dài đều ở nốt cao nhất của giọng nói bình thường, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm cuối tương tự nhưng ở thanh điệu khác như fěi hoặc fēi khi phát âm nhanh trong từ ghép.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở trước mặt biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ Mịch bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần Phi bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần căn chỉnh cân đối chiều cao để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (Liên quan đến tơ lụa, sợi vải)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ chất liệu lụa là, vải vóc)

Biểu thanh (声旁): 非 (âm gốc: fēi)

Bên trái là bộ sợi tơ (纟), bên phải là chữ phi (非) chỉ âm đọc. Ghé lại với nhau tạo thành tấm lụa màu đỏ sậm (phi).

  • 纟 Chỉ sợi tơ, vải
  • 非 Cung cấp âm đọc fēi
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ chỉ sợi tơ lụa kết hợp với chữ 非 làm âm thanh, biểu thị loại lụa là có màu đặc biệt từ thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là loại lụa màu đỏ sậm/tía, ngày nay mở rộng dùng để chỉ các sắc thái đỏ rực hoặc các cụm từ hiện đại như tin đồn tình ái (绯闻).

  • Màu đỏ sậm (phi hồng) từng là màu trang phục quý phái của quan lại thời xưa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phi
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm Hán Việt 'Phi' thường chuyển sang tiếng Trung hiện đại thành fēi, giữ nguyên phần vần.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những **sợi tơ** (纟) nhuộm màu **không** (非 - phi) giống bình thường, mà là một màu đỏ sậm rất đặc biệt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
非
fēiKhông phải, sai trái, phủ địnhPhonetic Core (声旁)
排
páixếp hàng, dãy, hàng+ 扌 (bàn tay)
啡
fēiCà phê+ 口 (cái miệng)
悲
bēibuồn, bi thương, đau buồn+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
非(fēi)
Chữ 非 đứng độc lập có nghĩa là không, sai trái; thêm bộ tơ 纟 bên trái thành 绯 chỉ màu đỏ sậm.
Thử thách phản xạ
這部電影 dấy lên nhiều tin đồn [___] trên mạng xã hội.
Gợi ý: fēi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 绯 (đỏ sậm) với các chữ có phần cấu tạo giống nhau như 悲 hoặc 非 do không nhớ rõ bộ thủ chỉ nghĩa bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 绯, hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nêu ý nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 绯 chỉ màu đỏ sậm và từ vựng 'tin đồn' (绯闻)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

緋fēiĐỏ sậm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0