rực rỡ, sặc sỡ
EN: used in 繽紛|缤纷[bin1 fen1]
Tiếng Việt · rực rỡ, sặc sỡ
rực rỡ, phong phú nhiều màu sắc (thường dùng trong từ ghép rực rỡ bân phồn)
- 繁花缤纷fánhuā bīnfēnhoa nở rực rỡ muôn màu muôn vẻ
- 色彩缤纷sècǎi bīnfēnmàu sắc rực rỡ, sặc sỡ
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 16 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (sợi tơ) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là bộ Tân chiếm 2/3 diện tích còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường không gian cho phần phức tạp bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 繽, giản thể đổi phần bên phải thành 宾 (bân) để giảm số nét và dễ viết hơn.
Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (sợi tơ nhỏ) (liên quan đến sợi tơ, vải vóc, dải lụa)
Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ các dải lụa, sợi tơ nhiều màu sắc quấn quýt bên nhau.)
Biểu thanh (声旁): 宾 (âm gốc: bīn)
Những sợi tơ (纟) đủ màu sắc của khách quý (宾) mang đến dệt thành những tấm vải rực rỡ, sặc sỡ.
- 纟 sợi tơ, chỉ
- 宾 khách (cung cấp phần âm đọc bīn)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 賓Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ tơ lụa để chỉ các màu sắc dải lụa đan xen, kết hợp với âm đọc của chữ bân (khách). Ban đầu dùng để chỉ cảnh tượng tơ lụa nhiều màu bay phấp phới hoặc đan xen phức tạp.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu về tơ lụa đan xen nhiều màu, nghĩa mở rộng ra thành sự rực rỡ, phong phú của muôn vật như hoa cỏ, màu sắc (đặc biệt trong từ 'bân phồn').
- Thường đi liền thành cụm từ đôi 'bên phồn' để miêu tả thế giới muôn màu muôn vẻ.
Những sợi tơ (纟) quý giá được đón tiếp như khách quý (宾) mặc những bộ trang phục rực rỡ sắc màu (bīn).
bīnNgười học hay viết nhầm phần bên phải hoặc lẫn lộn giữa bộ tơ (纟) và bộ thủy (氵) khi viết chữ có âm đọc 'bīn'.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.