HanziGuru.级 · jí
级
jí[ji2]Thanh 2

cấp bậc, lớp, bậc thang

EN: level · grade · rank

HSK 2Hán Việt: Cấp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cấp bậc, lớp, bậc thang

Hán Việt: Cấp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) viết gọn gàng, thuôn dài; phần bên phải viết cân đối, không được lấn át phần bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 級 có phần bên trái là 糸 (sợi tơ), chữ giản thể 级 thay thế bằng 纟 (bộ Mịch biến thể) để viết nhanh hơn.

Cấp bậc, mức độ, thứ hạng trong một hệ thống phân loại hoặc trường học.

Bậc thang hoặc một bước trong quá trình tiến triển.
Danh từ / Lượng từTrung lập#giáo dục#xã hội#cấp độ
Ví dụ thực tế
  • 你读几年级?
    nǐ dú jǐ niánjí?
    Bạn học năm mấy / lớp mấy rồi?
  • 这个任务有不同的级别。
    zhège rènwu yǒu bùtóng de jíbié.
    Nhiệm vụ này có các cấp độ khác nhau.
/[t͡ɕi³⁵]/Thanh điệu: 35
级
jíji2
++
´(35)
=jí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi áp sát vòm họng trên.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ vực trung bình và vuốt vút lên cao dứt khoát như khi đang hỏi 'Hả?' bằng giọng ngạc nhiên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó giữ nguyên độ cao nhưng khi đứng trước thanh 3 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung của tiếng Quan Thoại.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (jì) nếu người nói đọc nhanh và không đẩy cao giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vuốt xéo hướng lên trời giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) viết gọn gàng, thuôn dài; phần bên phải viết cân đối, không được lấn át phần bên trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 級 có phần bên trái là 糸 (sợi tơ), chữ giản thể 级 thay thế bằng 纟 (bộ Mịch biến thể) để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ) (Liên quan đến tơ lụa, sợi dệt, cấp bậc tơ lụa thời xưa.)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ các loại sợi tơ được phân loại theo phẩm cấp thời xưa.)

Biểu thanh (声旁): 及 (âm gốc: jí)

Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là với tới/đạt đến (及). Những sợi tơ được kéo lên và sắp xếp đạt đến từng cấp bậc chất lượng khác nhau.

  • 纟 Sợi tơ
  • 及 Đạt tới, kịp
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ tơ (纟) chỉ chất liệu và chữ 及 chỉ âm đọc kiêm ý nghĩa vươn tới, nối tiếp nhau thành từng bậc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các thứ hạng của tơ lụa hoặc cấp bậc quan lại, nay mở rộng ra cho mọi cấp lớp trong học tập, kỹ thuật và đời sống.

  • Thời phong kiến, phẩm phục của quan lại được phân theo các cấp bậc tơ lụa khác nhau, gắn liền với gốc cấu tạo của chữ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cấp
Thanh sắc trong tiếng Trung (thanh 2) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ trượt cao độ rõ rệt hơn từ dưới lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
급
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'j-' trong tiếng Trung thường chuyển thành âm 'c/g' trong Âm Hán Việt (jí ➔ Cấp).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **sợi tơ** (纟) để leo **với tới** (及) từng **cấp bậc** cao hơn trên chiếc thang danh vọng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
及
jíVà, kịp, đếnPhonetic Core (声旁)
极
jícực kỳ, cực điểm, cực+ 木 (cây cối)
吸
xīhít, hút, hấp thụ+ 口 (cái miệng)
圾
jīrác thải, đồ bỏ đi+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
极(jí)
极 dùng bộ Mộc (木) bên trái chỉ cây cột nhà/cực; 级 dùng bộ Mịch (纟) chỉ sợi tơ/cấp bậc.
Thử thách phản xạ
我今年上大学三年[___]。
Gợi ý: jí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 级 (cấp bậc) và 极 (cực kỳ) do chung phần âm đọc bên phải là 及.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '级', hãy đọc âm Hán Việt và cho biết ý nghĩa chính của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jí' (cấp bậc) gồm những bộ phận nào kết hợp lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

级jícấp bậc, lớp, bậc thang
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0