EN: vertical; north-south (Taiwan pr. [zong1]) · from front to back; longitudinal; lengthwise (Taiwan pr. [zong1]) · military unit corresponding to an army corps (Taiwan pr. [zong1])
Tiếng Việt · Dọc, tung ra, thả lỏng, dấn thân, mặc tình
Hán Việt: Túng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ti 纟) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 从) chiếm 2/3 không gian còn lại. Hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá sâu vào phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 縱 giữ bộ ti (纟) bên trái và chữ tòng (從) bên phải làm thành phần phát âm, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc tinh gọn này.
1. Ý nghĩa
Dọc (trái ngược với ngang)
Thả lỏng, buông thả (như túng dung)Mặc tình, thỏa thích (như túng tình)Nhảy vọt lênDẫu cho, dẫu rằng (nghĩa văn hóa cổ)
Tính từ / Động từTrang trọng / Văn phong Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#phương hướng#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
纵横
zònghéng
Dọc ngang, tung hoành
纵容
zòngróng
Dung túng, buông thả
2. Phát âm
/[tsʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
纵
zòngzong4
|
++
`(51)
=zòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi thẳng, chạm nhẹ vào mặt sau của hàm răng cửa dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc ngắn gọn, rơi rất mạnh, dứt khoát từ cao xuống thấp trong tiếng Việt (tương tự như khi ra lệnh 'Xuống!').
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi nhẹ thành độ cao lửng 53 trước khi rơi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zong (nếu có) hoặc phát âm nhầm thành zōng (thanh 1) do không nhấn mạnh tính dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc 90 độ dứt khoát, mô tả thanh điệu rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ti 纟) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 从) chiếm 2/3 không gian còn lại. Hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá sâu vào phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 縱 giữ bộ ti (纟) bên trái và chữ tòng (從) bên phải làm thành phần phát âm, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc tinh gọn này.
4. Cấu tạo
Bộ thủ纟 · Bộ Ti (Sợi tơ) (Liên quan đến tơ lụa, sợi dây, sự trói buộc hoặc thả lỏng dây)
Biểu ý (形旁):纟 (Chỉ sợi dây, dùng trong ngữ cảnh buông dây hoặc kéo thả)
Biểu thanh (声旁):从 (âm gốc: cóng / zòng)
Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là hai người đi theo nhau (从). Sợi tơ được thả lỏng hoặc kéo dọc theo chiều di chuyển của con người.
纟 Bộ ti (sợi tơ)
从 Tòng (hai người đi theo nhau)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 从 (cóng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 縱 kết hợp giữa ý nghĩa ban đầu là buông lỏng dây (từ bộ ti 纟) và âm đọc được mượn từ chữ tòng (从). Về sau mở rộng nghĩa sang chiều dọc và hành động buông thả.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là thả lỏng dây cương ngựa hoặc buông lưới, nghĩa mở rộng thành buông thả bản thân, rồi chỉ phương hướng dọc (đối lập với hoành - ngang).
Trong quân sự cổ đại, 'quân đoàn' hay 'binh đoàn' được gọi là 'tung đội' (纵队) vì đội hình dọc.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Túng
Thanh sắc hoặc thanh ngang trong Hán Việt thường tương ứng với thanh 4 (dấu sắc/nặng rơi) trong tiếng Trung hiện đại.