HanziGuru.织 · zhī
织
zhī[zhi1]Thanh 1

dệt

EN: to weave

HSK 5Hán Việt: Chức
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · dệt

Hán Việt: Chức
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch 纟) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 戠) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết phần trái gọn gàng, nhường không gian cho phần phải vươn rộng cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 織 có bộ thạch 戠 phức tạp bên phải; trong chữ giản thể 织, phần bên phải được giữ lại cấu trúc gọn gàng hơn, còn bộ bên trái được giản hóa từ 糹 thành 纟.

Dệt (vải, lụa, vóc...)

Kết hợp, đan xen lại với nhau (như tổ chức, mạng lưới)Sáng tác văn chương (văn chức)
Động từTrung lập#thủ công nghiệp#hành động#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 织布
    zhī bù
    dệt vải
  • 组织
    zǔ zhī
    tổ chức
/[ʈʂʐ̩˥˥]/Thanh điệu: 55
织
zhīzhi1
++
¯(55)
=zhī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi thoát nhẹ qua khe hở mà không phát tiếng nổ.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm uốn lưỡi (phát âm như âm ư rít nhẹ qua kẽ răng)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương tự như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ đều đặn ở đỉnh giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa âm uốn lưỡi zhī và âm thẳng lưỡi zī (ci) nếu người học không chú ý uốn cong đầu lưỡi chạm gần vòm cứng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh ngang cao (55) giống như một đường thẳng nằm ngang trên cao, tương tự như giọng đọc đều và cao đều khi gọi với tay ra xa. Cử chỉ tay: vẫy ngang từ trái sang phải ở tầm cao.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch 纟) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 戠) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết phần trái gọn gàng, nhường không gian cho phần phải vươn rộng cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 織 có bộ thạch 戠 phức tạp bên phải; trong chữ giản thể 织, phần bên phải được giữ lại cấu trúc gọn gàng hơn, còn bộ bên trái được giản hóa từ 糹 thành 纟.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (Chỉ sợi tơ, tết tóc, liên quan đến vải vóc và sợi.)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, vải vóc, dệt may.)

Biểu thanh (声旁): 戠 (âm gốc: zhī / shí (gợi âm đọc tương tự cho chữ zhī))

Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là công cụ hoặc âm đọc gốc (戠). Lấy những sợi tơ kết hợp lại với nhau bằng công cụ để tạo thành tấm vải, đó chính là hành động dệt.

  • 纟 Sợi tơ, chỉ vải vóc
  • 戠 Thành phần phát âm và tượng trưng cho sự chồng chất, tích lũy
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 織 là sự kết hợp giữa bộ Tơ (纟) biểu thị chất liệu dệt và chữ 戠 biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa chồng xếp các sợi ngang dọc lên nhau trên khung cửi cổ xưa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chuyên chỉ việc 'dệt vải lụa', chữ mở rộng sang ý nghĩa trừu tượng hơn như 'tổ chức' (kết nối các thành viên lại với nhau như dệt một mạng lưới) hoặc 'đan xen'.

  • Trong xã hội nông nghiệp Trung Hoa cổ đại, việc dệt vải là trách nhiệm quan trọng của người phụ nữ trong gia đình.
  • Nghệ thuật dệt lụa đã có lịch sử hàng ngàn năm, là sản phẩm cốt lõi trên Con đường Tơ lụa huyền thoại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chức
Âm Hán Việt là 'Chức', tương ứng với âm sắc/nặng trong tiếng Việt khi kết thúc bằng phụ âm tắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショク / Âm Kun: The-mu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
직
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Quan Thoại thường tương ứng với âm tr- hoặc ch- trong Âm Hán Việt (chức).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cô gái ngồi bên khung cửi, tay cầm những sợi **tơ** (纟) liên tục đan **chồng chất** (戠) các sợi ngang dọc lên nhau để **dệt** nên những thước lụa tuyệt đẹp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
只
zhǐvariant of 只[zhi3]Phonetic Core (声旁)
识
shínhận biết, hiểu biết, kiến thức+ 讠 (lời nói)
积
jītích lũy, cộng dồn, tích số+ 禾 (cây lúa non)
职
zhíchức vụ, nhiệm vụ+ 耳 (vành tai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
识(shí)
Chữ 织 dùng bộ Tơ (纟) liên quan đến dệt vải; chữ 识 dùng bộ Ngôn (讠) liên quan đến tri thức và lời nói.
Thử thách phản xạ
奶奶坐在 院子里, 正在用棉线[___]布。
Gợi ý: zhī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 织 với chữ 识 do chúng cùng chung một họ phát âm (声旁) nhưng khác bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '织', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'dệt' (zhī) với bộ tơ ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

织zhīdệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0