HanziGuru.结 · jié
结
jié[jie2]Thanh 2

kết (nút, buộc, kết thúc)

EN: knot · sturdy · bond

HSK 2Hán Việt: Kết
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kết (nút, buộc, kết thúc)

Hán Việt: Kết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch 纟) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (吉) chiếm 2/3 không gian, hai bên hài hòa và không lấn át nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 結 được giản hóa bộ 糹 (sợi tơ dài) bên trái thành 纟 (sợi tơ ngắn) để viết nhanh và đơn giản hơn.

buộc, thắt nút, kết nối

cục u, nút thắt trên vậtđạt được, hình thành (ví dụ: kết quả, kết hôn)thanh toán, trả tiền (ví dụ: kết toán)
Động từ / Danh từTrung lập#hành động#quan hệ#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 我们要结 婚了。
    wǒ men jié hūn le.
    Chúng tôi sắp kết hôn rồi.
  • 这件事情终于结 了。
    zhè jiàn shì qing zhōng yú jié le.
    Việc này cuối cùng đã kết thúc rồi.
/[tɕi̯e35]/Thanh điệu: 35
结
jiéjie2
++
´(35)
=jié
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm dưới, đầu lưỡi chạm chân răng cửa dưới, không thổi hơi mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút bổng lên cao một cách dứt khoát.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 2 sẽ chuyển thành âm vút lên trung bình-cao, giống như cách lên giọng khi đặt câu hỏi trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm q (jié và qié), cần chú ý âm j không bật hơi còn q bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hướng chếch xéo lên cao bên phải, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch 纟) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (吉) chiếm 2/3 không gian, hai bên hài hòa và không lấn át nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 結 được giản hóa bộ 糹 (sợi tơ dài) bên trái thành 纟 (sợi tơ ngắn) để viết nhanh và đơn giản hơn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch / Bộ Ti (Sợi tơ, tết tóc, cuộn chỉ)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc thắt, buộc, sợi dây.)

Biểu thanh (声旁): 吉 (âm gốc: jí)

Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là điềm lành cát tường (吉). Khi làm việc gì suôn sẻ, người ta thường thắt nút dây chúc mừng may mắn.

  • 纟 Sợi tơ, chỉ
  • 吉 Cát (may mắn, tốt lành)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp giữa hình thù sợi tơ (纟) biểu thị việc quấn thắt và âm đọc từ chữ 吉 để cấu thành ý nghĩa thắt nút.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thắt nút dây tơ, chữ mở rộng sang việc kết nối quan hệ (kết hôn), kết cục vấn đề (kết thúc) và thanh toán hóa đơn.

  • Thời cổ đại, người Trung Hoa dùng các nút thắt trên dây thừng để ghi nhớ sự việc trước khi có chữ viết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kết
Thanh 2 tiếng Trung (jié) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có âm vực vút lên cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケツ / ケチ / Âm Kun: 结.bu / むす.ぶ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
결
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm ch/g trong âm Hán Việt (ví dụ: jié ➔ kết).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng sợi tơ (纟) để thắt một nút thắt thật đẹp mang lại điềm may mắn cát tường (吉) cho ngày cưới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
吉
jícát (may mắn, tốt lành)Phonetic Core (声旁)
桔
júvariant of 橘[ju2]+ 木 (cây cối)
洁
jiésạch sẽ+ 氵 (nước)
佶
jídifficult to pronounce+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
洁(jié)
Chữ 结 dùng bộ tơ (纟) liên quan đến dây buộc, chữ 洁 dùng bộ thủy (氵) liên quan đến nước sạch.
Thử thách phản xạ
我们下个月就要[___]婚了。
Gợi ý: jié
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ tơ 纟 bên trái với các bộ thủ khác khi viết tay, hoặc phát âm nhầm sang thanh điệu khác do không giữ được âm vút lên của thanh 2.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '结', đọc và nêu nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Khi cần diễn đạt hành động 'thắt nút' hoặc 'kết hôn' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

结jiékết (nút, buộc, kết thúc)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0