HanziGuru.結 · jiē
結
jiē[jie1]Thanh 1

kết trái, ra quả

EN: (of a plant) to produce (fruit or seeds) · Taiwan pr. [jie2]

HSK 2Hán Việt: Kết
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kết trái, ra quả

Hán Việt: Kết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) hẹp và dài, phần bên phải (chữ Cát) rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 結 được giản thể hóa thành 结, trong đó phần bên phải 士 được giữ nguyên và tinh gọn nét.

ra quả, đơm hoa kết trái (dùng cho thực vật)

kết thúc, hoàn thành (thường đọc là jié trong từ ghép)thắt, buộc, kết nối
Động từTrung tính#sinh học#thực vật#hành động
Ví dụ thực tế
  • 果树开始结果子了。
    Guǒshù kāishǐ jiē guǒzi le.
    Cây ăn quả bắt đầu ra quả rồi.
  • 这棵树结了很多苹果。
    Zhè kē shù jiē le hěn duō píngguǒ.
    Cây này kết trái rất nhiều táo.
/[tɕi̯ē⁵⁵]/Thanh điệu: 55
結
jiējie1
++
¯(55)
=jiē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ nhàng qua vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần ie trong phiên âm khi đứng sau j/q/x thực chất là âm kết hợp giữa âm đệm i và nguyên âm e.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55, giống như khi bạn ngân một nốt nhạc cao và phẳng.
Biến điệu: Khi đứng một mình hoặc ở cuối câu mang thanh 1 cao đều, không có biến điệu đặc biệt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa âm jiē (thanh 1) và jié (thanh 2) khi người bản xứ nói nhanh trong các ngữ cảnh khác nhau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 kéo dài không đổi hướng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) hẹp và dài, phần bên phải (chữ Cát) rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối tổng thể.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 結 được giản thể hóa thành 结, trong đó phần bên phải 士 được giữ nguyên và tinh gọn nét.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ) (Sợi chỉ, tơ lụa, sự kết nối)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ sự kết nối, thắt lại)

Biểu thanh (声旁): 吉 (âm gốc: jié)

Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là điềm lành/cát tường (吉). Từng sợi tơ quấn lại với nhau tạo nên điều tốt đẹp, kết quả viên mãn.

  • 纟 Bộ mịch, liên quan đến chỉ tơ, thắt buộc
  • 吉 Cát, mang âm đọc và ý nghĩa tốt lành
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa sợi dây thắt lại (纟) và âm đọc từ chữ cát (吉). Về sau mở rộng nghĩa sang cả việc đơm hoa kết trái của cây cỏ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thắt nút, buộc dây, chữ này phát triển thêm nghĩa hoàn thành, kết thúc và ra hoa kết quả.

  • Trong lịch sử, người Trung Hoa dùng các nút thắt dây (結繩) để ghi nhớ sự việc trước khi có chữ viết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kết
Chữ Hán Việt 'Kết' mang âm sắc tắc âm ở cuối (-t) và dấu sắc, tương ứng với thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung khi đọc ở âm đọc khác (jié), còn khi đọc jiē là biến thể ngữ âm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケツ (ketsu), ケチ (kechi) / Âm Kun: 结.bu (musubu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
결
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Kết' tương ứng rất rõ với âm đọc jié trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **sợi tơ** (纟) buộc chặt lấy điều **cát tường** (吉) để mong cây cối **kết trái** ngọt ngào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
吉
jícát (may mắn, tốt lành)Phonetic Core (声旁)
结
jiēkết trái, ra quả+ 纟 (tơ lụa)
桔
júvariant of 橘[ju2]+ 木 (cây cối)
洁
jiésạch sẽ+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
洁(jié)
Chữ kết quả dùng bộ mịch (纟), chữ sạch sẽ dùng bộ thủy (氵).
Thử thách phản xạ
鞦天到了,果樹上[___]了果實。
Gợi ý: jiē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa hai âm đọc jiē (ra quả) và jié (kết thúc, kết hôn) khiến người học đọc sai thanh điệu trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '结' đọc là jiē, nghĩa phổ biến khi nói về cây cối là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'ra quả' (jiē) với bộ tơ ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

結jiēkết trái, ra quả
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0