HanziGuru.绕 · rào
绕
rào[rao4]Thanh 4

quấn, vòng quanh, đi vòng

EN: to wind · to coil (thread) · to rotate around

HSK 5Hán Việt: Nhiễu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quấn, vòng quanh, đi vòng

Hán Việt: Nhiễu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mịch 纟) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (𡈼/18) chiếm 2/3 không gian còn lại. Đảm bảo cân đối chiều dọc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 繞 được giản thể hóa phần bên phải từ 堯 thành 尧, giữ nguyên bộ mịch 纟 bên trái.

quấn, cuộn (chỉ, dây)

quay xung quanh, xoay vòngđi vòng tránh vật cản, đi đường vònglàm rối trí, làm bối rối
Động từTrung tính#chuyển động#hình học#hành động
Ví dụ thực tế
  • 绕 Sân vận động chạy.
    rào shēnyuán dòng pǎo.
    Chạy vòng quanh sân vận động.
  • 这条路 Obstacle 很多,我们需要绕过去。
    zhè tiáo lù zhàng'ài hěn duō, wǒmen xūyào rào guò qù.
    Con đường này có nhiều vật cản, chúng ta cần đi vòng qua.
/[ʐɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
绕
ràorao4
++
`(51)
=rào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
rao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, dây thanh khép rung nhẹ tạo âm xát.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc / dấu nặng rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu của nó có thể hơi hạ thấp xuống một chút nhưng vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm r đọc thành l ở một số phương ngữ, hoặc nhầm thanh 4 với các thanh khác nếu không thả giọng dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát chém hoặc ra lệnh, biểu thị thanh 4 rơi dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mịch 纟) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (𡈼/18) chiếm 2/3 không gian còn lại. Đảm bảo cân đối chiều dọc.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 繞 được giản thể hóa phần bên phải từ 堯 thành 尧, giữ nguyên bộ mịch 纟 bên trái.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (Liên quan đến sợi chỉ, tơ lụa, sự quấn quýt)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sợi dây, quấn chỉ)

Biểu thanh (声旁): 尧 (âm gốc: rao)

Bên trái là sợi chỉ (纟), bên phải là vua Nghiêu (尧) làm mốc. Dùng sợi chỉ quấn quanh cột mốc của vua Nghiêu.

  • 纟 sợi chỉ, tơ
  • 尧 âm đọc gợi ý rao
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ tơ (纟) biểu thị hành động quấn, buộc và phần âm (尧) biểu thị phát âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là quấn chỉ, cuộn chỉ, dần mở rộng ra thành hành động đi vòng quanh, chuyển động quanh một vật cản và nghĩa trừu tượng là làm rối trí.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc dùng dây tơ quấn quanh đồ vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhiễu
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm sắc hoặc nặng dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョウ / Âm Kun: まわ.る, まわ.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
요
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu r trong tiếng Trung thường tương ứng với âm nh/r trong một số từ Hán Việt cổ hoặc biến âm linh hoạt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **sợi chỉ (纟)** để **quấn (rào)** xung quanh vị vua **Nghiêu (尧)** đang đứng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尧
yáosurname Yao; Yao or Tang Yao (c. 2200 BC), one of the Five legendary Emperors 五帝[Wu3 Di4], second son of Di Ku 帝嚳|帝喾[Di4 Ku4]Phonetic Core (声旁)
烧
shāođốt cháy, nấu nướng, sốt+ 火 (lửa)
晓
xiǎobình minh, rạng đông, hiểu rõ+ 日 (mặt trời)
挠
náogãi, làm trở ngại, khuất phục+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
晓(xiǎo)
Thay bộ tơ 纟 bằng bộ nhật 日 (mặt trời) có nghĩa là bình minh, hiểu rõ.
Thử thách phản xạ
开车时前面 Road blocked 了,我们需要[___]过去。
Gợi ý: rào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải 尧 với các chữ tương tự như 晓 hoặc 烧, và phát âm thanh 4 không đủ độ dứt khoát.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 绕, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'quấn, đi vòng' (rào) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

绕ràoquấn, vòng quanh, đi vòng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0