HanziGuru.绩 · jì
绩
jì[ji4]Thanh 4

thành tích, công lao, kéo sợi

EN: to spin (hemp etc) · merit · accomplishment

HSK 2Hán Việt: Tích
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thành tích, công lao, kéo sợi

Hán Việt: Tích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ti 糸) chiếm khoảng 1/3 diện tích, hẹp và dài; phần bên phải (công 责) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cân đối và vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 績 được giản thể hóa phần bên phải từ 責 thành 责 để viết nhanh hơn và gọn gàng hơn.

thành tích, công lao, kết quả đạt được qua quá trình nỗ lực

kéo sợi (gai, tơ...)công trạng
Danh từ / Động từTrung tính / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#thành quả#lao động#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 成绩
    chéngjì
    thành tích, điểm số
  • 功绩
    gōngjì
    công trạng, công lao
/[t͡ɕi˥˩]/Thanh điệu: 51
绩
jìji4
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi nhẹ nhàng qua vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi mạnh trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm cao (5) lao thẳng xuống đáy (1).
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 này có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ độ rơi từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm j đọc thành ch nhẹ nhưng nếu không chú ý độ rơi của thanh điệu sẽ dễ lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất theo chiều thẳng đứng, biểu thị sự dứt khoát và rơi mạnh của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ti 糸) chiếm khoảng 1/3 diện tích, hẹp và dài; phần bên phải (công 责) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cân đối và vững chãi.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 績 được giản thể hóa phần bên phải từ 責 thành 责 để viết nhanh hơn và gọn gàng hơn.

Bộ thủ 糸 · Bộ Ti (Sợi tơ, tơ lụa)

Biểu ý (形旁): 糸 (Chỉ liên quan đến sợi tơ, việc kéo sợi hoặc dệt vải.)

Biểu thanh (声旁): 责 (âm gốc: zé / jì)

Bên trái là sợi tơ (糸), bên phải là trách nhiệm/gánh nặng (责). Kéo sợi tơ là một trách nhiệm đòi hỏi sự kiên trì, tích lũy dần mới tạo nên thành tích.

  • 糸 Bộ ti (sợi tơ)
  • 责 Trách nhiệm, gánh vác
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 績 kết hợp giữa ý nghĩa sợi tơ từ bộ ti (糸) và âm đọc từ chữ 责. Ban đầu chỉ hành động kéo sợi gai thành chỉ, sau đó mở rộng nghĩa chỉ công lao, thành quả tích lũy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'kéo sợi, se chỉ' (cần sự tỉ mỉ, tích lũy từng chút một) chuyển hóa thành 'thành tích, công lao' (kết quả của quá trình tích lũy lâu dài).

  • Trong xã hội nông nghiệp xưa, việc phụ nữ kéo sợi dệt vải được coi là một thành tích lao động to lớn trong gia đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tích
Thanh sắc trong âm Hán Việt (Tích) tương ứng với thanh 4 (dấu sắc/nặng rơi) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
적
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tích' biến đổi tương ứng rất chuẩn xác với âm pinyin 'jì' (vần -i giữ nguyên, phụ âm đầu t- chuyển thành j/ch).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để gánh vác trách nhiệm (责) lớn và đạt được thành tích cao, bạn phải tỉ mỉ kéo từng sợi tơ (糸) nhỏ mỗi ngày.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
责
zéTrách nhiệmChữ gốc không có bộ ti
Chữ dễ nhầm (形近字)
积(jī)
Chữ 积 dùng bộ hòa (禾) bên trái nghĩa là tích lũy lúa gạo; chữ 绩 dùng bộ ti (糸) bên trái nghĩa là kéo sợi/thành tích.
Thử thách phản xạ
他这次考试取得了很好的[___]。
Gợi ý: jì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái của chữ 绩 (bộ ti 糸) với bộ thủy (氵) hoặc bộ mộc (木) khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 绩, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jì' (thành tích) gồm những bộ nào ghép lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

绩jìthành tích, công lao, kéo sợi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0