HanziGuru.绪 · xù
绪
xù[xu4]Thanh 4

mối, manh mối, tâm trạng

EN: beginnings · clues · mental state

HSK 6Hán Việt: Tự
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mối, manh mối, tâm trạng

Hán Việt: Tự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mịch bên trái hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn, giữ khoảng cách cân đối giữa hai bên không để dính nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 緒 được giản thể hóa phần bên phải thành 者 viết gọn lại thành 绪.

mối, manh mối, đầu mối (của sự việc)

tâm trạng, cảm xúc trong lòngsự nghiệp truyền thừa
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#suy nghĩ#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 头绪
    tóuxù
    đầu mối (công việc, sự việc)
  • 情绪
    qíngxù
    tâm trạng, cảm xúc
/[ɕy˥˩]/Thanh điệu: 51
绪
xùxu4
++
`(51)
=xù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm chân răng dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua kẽ răng và vòm miệng trên.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (trong ü)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật cục rơi mạnh từ cao xuống thấp trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu có thể thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành xu (su) nếu không phân biệt được âm vòm mặt ü.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới như ra lệnh.

Hình thể: trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mịch bên trái hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn, giữ khoảng cách cân đối giữa hai bên không để dính nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 緒 được giản thể hóa phần bên phải thành 者 viết gọn lại thành 绪.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ) (Sợi chỉ, tơ lụa)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, mối manh, sự liên tục.)

Biểu thanh (声旁): 者 (âm gốc: zhě / xù)

Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là người (者). Những sợi tơ rối ren trong lòng con người tạo thành tâm trạng và manh mối.

  • 纟 sợi tơ, mối manh
  • 者 chỉ âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ tơ (sợi chỉ) và chữ giả (người/âm đọc), ban đầu chỉ mối đầu của sợi tơ kéo dài không đứt, sau mở rộng ra thành đầu mối sự việc và tâm tư.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'mối chỉ đầu thừa' tiến hóa thành 'manh mối', 'đầu mối sự việc' và cuối cùng là 'tâm tư tình cảm' (tâm trạng).

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường ám chỉ những cuộn tơ rối cần phải tìm ra đầu mối để gỡ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tự
Thanh hỏi/nặng trong tiếng Việt tương ứng với sự biến đổi âm Hán Việt lịch sử, trong tiếng Trung hiện đại là thanh 4 (rơi dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショ / Âm Kun: o.ku
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
서
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tự' có sự tương ứng âm vị với vần xù trong tiếng Trung qua quá trình biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người (者) đang cầm cuộn sợi tơ (纟) bị rối tung lên, cố gắng tìm cho ra cái đầu mối (xù) để gỡ rối tâm trạng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
者
zhěngười, kẻ, điều nàyPhonetic Core (声旁)
都
dūthủ đô, kinh đô, toàn bộ+ 阝 (thành thị)
猪
zhūheo, lợn+ 犭 (con chó)
堵
dǔchặn, bít, nghẽn, tường+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
诸(zhū)
Chữ 诸 dùng bộ ngôn (讠) nói về lời nói/các chư hầu, còn chữ 绪 dùng bộ tơ (纟) nói về mối manh sợi tơ.
Thử thách phản xạ
这件事情毫无头___,让我们从 头分析。
Gợi ý: xù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ tơ (纟) bên trái với các bộ khác như bộ ngôn (讠) khi viết chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '绪', bạn đọc âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'tâm trạng' (情绪) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

绪xùmối, manh mối, tâm trạng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0