HanziGuru.缅 · miǎn
缅
miǎn[mian3]Thanh 3

Myanmar, xa xôi, chi tiết

EN: Myanmar (formerly Burma) (abbr. for 緬甸|缅甸[Mian3 dian4]) · distant · remote

HSK 7Hán Việt: Miễn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Myanmar, xa xôi, chi tiết

Hán Việt: Miễn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) gọn gàng, phần bên phải (Điển) vươn rộng và cân đối để tổng thể chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 緬 được giản thể hóa thành 缅 bằng cách thay thế bộ bên phải hoặc tinh giản nét cho phù hợp với quy tắc chữ Hán hiện đại.

Myanmar (viết tắt của 缅甸 - Miến Điện)

Xa xôi, cách trở (distant, remote)Chu đáo, tỉ mỉ, chi tiết
Danh từ / Tính từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#địa danh#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 缅甸
    miǎndiàn
    Myanmar (Miến Điện)
  • 缅怀
    miǎnhuái
    Hoài niệm, tưởng nhớ
/[miän³⁵]/Thanh điệu: 214
缅
miǎnmian3
++
ˇ(214)
=miǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại rồi mím nhẹ khi phát âm âm mũi m.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc như -iên trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trong tiếng Trung) bắt đầu từ giọng trung bình trầm, hạ xuống thấp rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 biến điệu thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ian ở thanh khác nếu không chú ý độ uốn của giọng điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi vút lên cao theo hình dấu hỏi, giống như gật đầu nhẹ rồi ngẩng lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) gọn gàng, phần bên phải (Điển) vươn rộng và cân đối để tổng thể chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 緬 được giản thể hóa thành 缅 bằng cách thay thế bộ bên phải hoặc tinh giản nét cho phù hợp với quy tắc chữ Hán hiện đại.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (sợi tơ nhỏ) (Liên quan đến sợi tơ, vải vóc, dây buộc)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ sợi tơ, sự liên kết xa xôi)

Biểu thanh (声旁): 典 (âm gốc: diǎn)

Kết hợp giữa bộ Mịch (纟 - sợi tơ) chỉ sự liên kết dài lâu và chữ Điển (典 - sách vở, điển cố) tạo nên ý nghĩa về sự xa xôi, hoài niệm hoặc tên quốc gia.

  • 纟 Bộ Mịch (sợi tơ)
  • 典 Chữ Điển (kinh điển, quy tắc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp ý nghĩa của tơ lụa (bộ Mịch) và âm đọc từ chữ Điển (典). Ban đầu chỉ sự kéo dài, xa xôi như sợi tơ kéo dài không dứt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa sợi tơ vươn dài, xa xôi, chữ được mở rộng dùng làm tên nước Myanmar (Miến Điện) và các từ chỉ sự hoài niệm, tưởng nhớ sâu sắc.

  • Được dùng phổ biến trong tên quốc gia láng giềng Myanmar (Miến Điện).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Miễn
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: メン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
면
Quy luật chuyển âm: Miễn trong Hán Việt tương ứng với miǎn trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những **sợi tơ** (**纟**) quấn quanh những cuốn **sách kinh điển** (**典**) để gửi đi một nơi rất **xa xôi** (**缅** - Myanmar).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
面
miànmặt, bề mặt, phía, mì sợiPhonetic Core (声旁)
緬
+ 糹 (thread)
腼
miǎnused in 靦腆|腼腆[mian3 tian3]+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
面(miàn)
Mặt (mặt mũi, mỳ sợi), không có bộ mịch ở bên trái như chữ 缅.
Thử thách phản xạ
我们去[___]甸旅游。
Gợi ý: miǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần bên phải chữ Điển (典) với các chữ có nét tương tự như 曲 hoặc 具.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '缅', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ đất nước Myanmar bằng tiếng Trung sử dụng chữ '缅'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

缅miǎnMyanmar, xa xôi, chi tiết
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0