HanziGuru.缸 · gāng
缸
gāng[gang1]Thanh 1

Hũ, vạc, chum

EN: jar · vat · classifier for loads of laundry

HSK 7Hán Việt: Cang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hũ, vạc, chum

Hán Việt: Cang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải: phần bên trái (bộ Khuyết) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải (chữ Công) chiếm hai phần ba còn lại. Cần giữ khoảng cách cân đối, không để phần phải lấn át quá nhiều.

Hũ, vạc, chum bằng sành sứ hoặc đất nung dùng để đựng nước, rượu hoặc các chất lỏng khác

Đơn vị phân loại cho một mẻ giặt đồVật đựng hình trụ tròn lớn
Danh từ và lượng từTrung tính#Đồ gia dụng#Đồ vật#Đơn vị đo lường
Ví dụ thực tế
  • 水缸
    shuǐ gāng
    Chum nước, hũ đựng nước
  • 一缸衣服
    yī gāng yīfu
    Một mẻ giặt đồ (một vạc quần áo)
/[kaŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
缸
gānggang1
++
¯(55)
=gāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm) để chặn hơi rồi thả lỏng dứt khoát.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang (vần ang trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): phát âm cao và đều bằng phẳng giống như tiếng Việt đọc dấu ngang nhưng cao hơn giọng tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu kết thúc bằng mũi -n hoặc nhầm với các thanh điệu khác nếu phát âm không giữ nguyên độ cao ổn định.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ giọng đều cao không đổi, giống như nốt nhạc đơn ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải: phần bên trái (bộ Khuyết) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải (chữ Công) chiếm hai phần ba còn lại. Cần giữ khoảng cách cân đối, không để phần phải lấn át quá nhiều.

Bộ thủ 缶 · Bộ Khuyết (Đồ sành sứ, vại, hũ đất nung)

Biểu ý (形旁): 缶 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đồ dùng bằng sành, chum vại đất nung)

Biểu thanh (声旁): 工 (âm gốc: gōng)

Bên trái là bộ Khuyết (缶) chỉ đồ sành sứ, chum vại; bên phải là chữ Công (工) chỉ âm đọc gāng. Ghép lại tạo thành chữ chỉ cái hũ, cái vạc lớn.

  • 缶 Chỉ nghĩa vại, hũ đất nung
  • 工 Chỉ âm đọc gōng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh cái chum vại bằng đất nung (缶) và âm đọc từ chữ Công (工), phản ánh công cụ chứa đựng chất lỏng từ thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ các loại bình vại bằng sành sứ dùng chứa nước hoặc rượu, ngày nay mở rộng dùng làm lượng từ cho mẻ giặt.

  • Chum vại là vật dụng không thể thiếu trong đời sống nông nghiệp Trung Hoa cổ đại để trữ nước mưa và ủ rượu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cang
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với âm không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt nhưng đọc cao và đều giọng hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: かめ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cang' khớp hoàn toàn với vận mẫu -ang và phụ âm đầu g- trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái **vại sành** (缶) để đựng nước do người thợ **công** nhân (工) làm ra.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
工
gōngcông việc, thợ, kỹ nghệPhonetic Core (声旁)
空
kōngtrống rỗng, bầu trời+ 穴 (hang động)
红
hóngĐỏ, màu đỏ, mang lại may mắn, hồng+ 纟 (tơ lụa)
经
jīngkinh (qua lại, kinh điển, kinh tuyến)+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
缺(quē)
Chữ 缺 có bộ Khuyết bên trái nhưng cấu trúc bên phải hoàn toàn khác và mang nghĩa là thiếu sót.
Thử thách phản xạ
家里 Mua了一个大水[___]用来存水。
Gợi ý: gāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Khuyết (缶) bên trái với các bộ thủ khác có nét tương tự như bộ Sơn hay bộ Thạch.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 缸, bạn đọc âm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'cái hũ, chum vại' có âm đọc là gāng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

缸gāngHũ, vạc, chum
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0