HanziGuru.罰 · fá
罰
fá[fa2]Thanh 2

phạt

EN: to punish; to penalize; to fine

HSK 5Hán Việt: Phạt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phạt

Hán Việt: Phạt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái cấu trúc 网 thu gọn lại, phần bên phải 利 chiếm không gian thoáng rộng và vươn dài nét sổ móc xuống dưới để giữ thăng bằng tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 罰 được giản thể hóa phần trên thành 网 (lưới) kết hợp với 言 (lời nói) và 刀 (đao), sau đó thu gọn lại thành dạng hiện đại.

trừng phạt, phạt tiền

kỷ luậtxử phạt
Động từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#pháp luật#hành động#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 违反 Traffic 规则会被罚款。
    wéifǎn jiāotguī zé huì bèi fákuǎn.
    Vi phạm luật giao thông sẽ bị phạt tiền.
  • 老师罚他站.
    lǎoshī fá tā zhàn.
    Giáo viên phạt cậu ấy đứng.
/[fa³⁵]/Thanh điệu: 35
罰
fáfa2
++
´(35)
=fá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi liên tục qua khe răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm trung bình rồi vút cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển hóa nhẹ thành độ cao tương đương thanh trung gian trước khi lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu khác hoặc bị đọc lẫn với thanh 4 nếu không kéo độ cao lên đến đỉnh 35.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh sắc đi lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái cấu trúc 网 thu gọn lại, phần bên phải 利 chiếm không gian thoáng rộng và vươn dài nét sổ móc xuống dưới để giữ thăng bằng tổng thể.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 罰 được giản thể hóa phần trên thành 网 (lưới) kết hợp với 言 (lời nói) và 刀 (đao), sau đó thu gọn lại thành dạng hiện đại.

Bộ thủ 网 · Bộ võng (lưới) (Lưới bắt cá, hàm ý giăng lưới bắt người phạm tội)

Biểu ý (形旁): 网 (Biểu thị chiếc lưới pháp luật vây bắt kẻ sai phạm)

Biểu thanh (声旁): 利 (âm gốc: lì / fá (biến âm lịch sử qua cầu nối ngữ âm cổ))

Dùng cái lưới (网) kết hợp với thanh đao bén (利) để trừng trị, cắt đứt hành vi sai trái của tội phạm.

  • 网 Lưới pháp luật
  • 言 Lời tuyên án, phán quyết
  • 刀 Hình phạt, đao kiếm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ võng (lưới giăng bắt) và các thành phần chỉ hình phạt cấu thành hệ thống pháp luật thời cổ đại nhằm trừng trị kẻ vi phạm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là trừng trị tội phạm bằng hình phạt khắc nghiệt, ngày nay mở rộng ra các hình thức phạt hành chính, phạt tiền, hoặc phạt kỷ luật nhẹ.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, hệ thống hình phạt rất nghiêm khắc và thường liên quan đến việc giăng lưới trừng trị.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phạt
Chữ Hán Việt 'Phạt' mang thanh nặng, tương đương biến thể của thanh điệu trầm trong tiếng Trung cổ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハツ / バツ / Âm Kun: 罚す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
벌
Quy luật chuyển âm: Âm đầu f trong tiếng Trung tương ứng với âm ph trong âm Hán Việt (fá ➔ phạt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Kẻ phạm tội sa vào lưới (网) của pháp luật, bị tòa án phán quyết đưa ra hình phạt nghiêm khắc bằng đao kiếm (利).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
副
fùPhó, phụThêm bộ đao (刂) bên phải thành phó (phụ tá).
Chữ dễ nhầm (形近字)
别(bié)
Chữ 别 có bộ đao bên phải và bộ khẩu bên trái, nghĩa là đừng/khác, hoàn toàn khác cấu trúc lưới của chữ fá.
Thử thách phản xạ
闖紅燈的人會被[___]款。
Gợi ý: fá
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp bên trái của chữ phồn thể và giản thể, hoặc viết nhầm bộ võng thành các bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 罚, hãy đọc to âm Pinyin, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'phạt tiền' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

罰fáphạt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0