HanziGuru.翁 · wēng
翁
wēng[weng1]Thanh 1

ông lão, cụ già

EN: surname Weng · elderly man · father

HSK 7Hán Việt: Ông
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ông lão, cụ già

Hán Việt: Ông
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (top bottom)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (公) và phần dưới (羽) phải được cân đối, phần trên hơi xòe rộng ra, phần dưới thu gọn lại ở tâm để tổng thể không bị chao đảo.

ông lão, cụ già (từ kính trọng dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi)

cha, bố (dùng trong văn cổ)bố vợhọ Ông (tên họ người Trung Quốc)lông cổ chim (nghĩa cổ)
Danh từTrang trọng / Văn học#con người#gia đình#tước hiệu
Ví dụ thực tế
  • 老翁
    lǎowēng
    ông lão, cụ già
  • 渔翁
    yúwēng
    ông ngư phủ, bác đánh cá
/[wʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
翁
wēngweng1
++
¯(55)
=wēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
weng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / u (bán nguyên âm môi-vật)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn chúm lại như thổi sáo, cuống lưỡi hơi nâng nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc biến thể thành -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ weng thực chất là sự kết hợp giữa bán nguyên âm w và vận mẫu eng nhưng phát âm nghe giống wung.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang hát một nốt nhạc cao phẳng lặng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong do thói quen đọc tiếng Việt, cần lưu ý âm nguyên âm là 'eng' được ký hiệu Pinyin là weng nhưng thực tế vần đọc gần như ung.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài và đều ở cao độ 55.

Hình thể: trên dưới (top bottom) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (公) và phần dưới (羽) phải được cân đối, phần trên hơi xòe rộng ra, phần dưới thu gọn lại ở tâm để tổng thể không bị chao đảo.

Bộ thủ 羽 · Bộ Vũ (lông chim)

Biểu ý (形旁): 羽 (chỉ lông cổ chim (nghĩa gốc) hoặc biểu thị bộ râu dài thướt tha như lông chim.)

Biểu thanh (声旁): 公 (âm gốc: gōng / wēng)

Phía trên là chữ công (公 - công bằng, công cộng), phía dưới là chữ vũ (羽 - lông chim). Ghép lại miêu tả một vị cụ ông có bộ râu dài trắng muốt bồng bềnh mềm mại như lông chim và có uy tín lớn như bậc bề trên.

  • 公 cung cấp âm đọc gần đúng (gōng/wēng) và ý nghĩa người đàn ông bề trên
  • 羽 bộ thủ lông chim, gợi hình ảnh bộ râu dài phấp phới
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)

Nguồn gốc: Chữ 翁 ban đầu mô tả phần lông cổ xù lên của loài chim, sau đó được mượn chỉ những người đàn ông lớn tuổi có râu tóc bạc phơ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là lông cổ chim, dần chuyển sang chỉ các bậc cha chú, cụ già có uy tín trong gia tộc và xã hội.

  • Trong văn học cổ Trung Hoa, từ 'wēng' thường dùng để chỉ các ẩn sĩ hoặc ngư dân già trên sông nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ông
Thanh 1 tiếng Trung (wēng) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, phát âm cao và kéo dài.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ (ō) / Âm Kun: おきな (okina)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
옹
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán '翁' có âm Hán Việt là 'Ông', hoàn toàn trùng khớp về cả âm đọc lẫn nghĩa gốc trong tiếng Việt hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cụ **ông** (翁) có bộ râu dài trắng phau mềm mại như bộ lông chim (**羽**), ngồi thảnh thơi làm việc công ích (**公**) cho làng xóm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嗡
wēng(onom.) buzz; hum+ 口 (cái miệng)
塕
wěngflying dust (dialect); dust+ 土 (đất đai)
暡
wěngused in 暡曚[weng3 meng2]+ 日 (mặt trời)
蓊
wěngluxuriant vegetation+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
公(gōng)
Chữ 公 chỉ có phần trên của chữ 翁, thiếu bộ vũ (羽) lông chim ở dưới.
Thử thách phản xạ
那位老[___] Sáng nay đi dạo ở công viên.
Gợi ý: wēng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ 翁 với chữ 公 do phần trên giống nhau, quên mất phần dưới là bộ vũ (羽).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 翁, bạn đọc âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'wēng' (ông lão) dựa vào hai bộ phận Công và Vũ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

翁wēngông lão, cụ già
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0