Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (lông 𥃩) và phần bên phải (thân chi 支) cần phân bố cân đối, bên trái hẹp dài, bên phải thoáng rộng hơn một chút để tạo sự hài hòa.
1. Ý nghĩa
cánh (của chim hoặc côn trùng)
vật có hình giống cánh (như cánh gà ăn được, cánh máy bay)
danh từ / hình vịtrang trọng / thông dụngNgữ tố ràng buộc#động vật#cơ thể#hàng không
Ví dụ thực tế
翅膀
chìbǎng
cánh
鸡翅
jīchì
cánh gà
2. Phát âm
/[t͡ʂʰi˥˩]/Thanh điệu: 51
翅
chìchi4
|
++
`(51)
=chì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, có luồng hơi mạnh thoát ra khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng nhưng có độ cao hạ từ đỉnh xuống đáy cực kỳ sắc gọn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm không đủ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao (5) rồi rơi thẳng xuống đáy (1) một cách dứt khoát như lệnh 'Đứng lại!'. Giống như gật đầu mạnh hoặc chém tay dứt khoát từ trên xuống.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải (左右) · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (lông 𥃩) và phần bên phải (thân chi 支) cần phân bố cân đối, bên trái hẹp dài, bên phải thoáng rộng hơn một chút để tạo sự hài hòa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ羽 · Bộ Vũ (lông vũ)
Biểu ý (形旁):羽 (chỉ ý nghĩa liên quan đến lông vũ, đôi cánh)
Biểu thanh (声旁):支 (âm gốc: zhī / chì)
Bao gồm bộ Vũ (羽 - lông vũ) ở bên trái kết hợp với chữ Chi (支 - nhánh) ở bên phải, biểu thị những chiếc lông vũ mọc thành nhánh để tạo thành chiếc cánh.
羽 lông vũ (chỉ nghĩa)
支 nhánh (chỉ âm)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 支 (zhī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh lông vũ (羽) để chỉ bộ phận bay và chữ chi (支) để tạo âm đọc, diễn tả đôi cánh được cấu tạo từ các lớp lông vũ xếp thành từng nhành.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ rõ cánh của loài chim, về sau mở rộng ra cho côn trùng (như cánh bướm, cánh chuồn chuồn) và các vật dụng có hình dáng tương tự (cánh máy bay).
Trong chữ Giáp Cốt Văn, chữ này được vẽ phác họa trực tiếp hình ảnh con chim xòe rộng đôi cánh lông vũ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sí
Thanh sắc trong tiếng Trung (thanh 4) tương đương với dấu sắc có âm vực sắc gọn trong tiếng Việt, mặc dù chữ 'Sí' mang âm Hán Việt ít dùng đứng độc lập.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: はね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
시
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong tiếng Trung tương ứng với âm s-/ch- trong âm Hán Việt (chì ➔ sí).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Chim dùng **lông vũ** (**羽**) vươn những chiếc **nhánh** (**支**) xương chắc khỏe ra hai bên để tạo thành đôi **cánh** (**翅**) bay lượn trên bầu trời.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
支
zhīnhánh, chi, chống đỡPhonetic Core (声旁)
技
jìKỹ năng, kỹ thuật+ 扌 (bàn tay)
鼓
gǔold variant of 鼓[gu3]+ 壴 (drum)
枝
zhīcành cây, nhánh cây; lượng từ chỉ các vật dài, thon như gậy, bút+ 木 (cây cối)