HanziGuru.考 · kǎo
考
kǎo[kao3]Thanh 3

kiểm tra, thi cử, khảo sát

EN: to check · to verify · to test

HSK 1Hán Việt: Khảo
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiểm tra, thi cử, khảo sát

Hán Việt: Khảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ lão trỏ sự già dặn/người lớn) chiếm khoảng một nửa không gian, phần bên phải (nét cong móc và sổ) cân đối gọn gàng, chú ý không viết phần trái quá to.

kiểm tra, thi cử, khảo sát

xác minh, thẩm tracha đã mất (nghĩa cổ)
Động từTrung lập#giáo dục#kiểm tra#hành động
Ví dụ thực tế
  • 明天我们要考试。
    míngtiān wǒmen yào kǎoshì.
    Ngày mai chúng tôi phải tham gia kì thi.
  • 这道题考的是语法。
    zhè dào tí kǎo de shì yǔfǎ.
    Câu hỏi này kiểm tra về mặt ngữ pháp.
/[kʰɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
考
kǎokao3
++
ˇ(214)
=kǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, thả luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214) trong tiếng Trung có ngữ điệu trầm xuống rồi vút lên giống như khi bạn đặt câu hỏi 'Hả?' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: kǎo shì đọc thành kao2 shì).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (kào) nếu không bật hơi đủ mạnh hoặc không hạ giọng xuống thấp trước khi hất lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ độ cao trung bình rồi hất mạnh lên cao giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ lão trỏ sự già dặn/người lớn) chiếm khoảng một nửa không gian, phần bên phải (nét cong móc và sổ) cân đối gọn gàng, chú ý không viết phần trái quá to.

Bộ thủ 老 · Bộ Lão (già, người lớn tuổi)

Biểu ý (形旁): 老 (Biểu thị sự tích lũy kinh nghiệm, già dặn qua việc kiểm tra trí tuệ)

Chữ 考 gồm bộ Lão (老) được rút gọn chân dưới kết hợp với nét sổ cong (乛/𠄎) bên phải tạo thành hình ảnh người lớn tuổi đang xét hỏi, kiểm tra tri thức.

  • 耂 Biến thể của bộ Lão (già)
  • 乛 Nét ngang gập móc ở phía phải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong văn bản Giáp cốt văn, chữ này có hình dạng giống như một ông già gậy chống (bộ Lão) kết hợp với một số nét biểu thị sự khảo sát, dần biến đổi thành chữ 考 như ngày nay mang nghĩa kiểm tra, thi cử.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu chỉ sự già cả, người cao tuổi được tôn kính hoặc cha đã khuất, nghĩa chuyển dần sang việc xét hỏi, khảo cứu kiến thức và thi cử hiện đại.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, chữ này gắn liền với khoa cử, khảo thí chọn người tài.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khảo
Âm Hán Việt là 'Khảo', mang thanh hỏi tương đương với thanh 3 (214) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: かんが.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm kh- trong Âm Hán Việt (như khảo, không, khuyên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người **già** (bộ Lão) đứng lớp để **kiểm tra** (考) bài vở của học sinh một cách nghiêm khắc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
烤
kǎonướng, sưởi+ 火 (lửa)
栲
kǎochinquapin (Castanopsis fargesii and other spp.), genus of evergreen trees+ 木 (cây cối)
銬
+ 釒 (metal)
铐
kàoshackles; fetters+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
老(lǎo)
Chữ 老 (già) có phần chân dưới là chữ 匕, trong khi chữ 考 (kiểm tra) có nét sổ móc ở bên phải.
Thử thách phản xạ
下周一我们要[___]数学。
Gợi ý: kǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 考 (kǎo - kiểm tra) và 老 (lǎo - già) do phần trên của hai chữ rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 考, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'kiểm tra, thi' (kǎo)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

考kǎokiểm tra, thi cử, khảo sát
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0