HanziGuru.耐 · nài
耐
nài[nai4]Thanh 4

chịu đựng, bền bỉ

EN: (bound form) to bear; to endure; to withstand

HSK 5Hán Việt: Nại
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chịu đựng, bền bỉ

Hán Việt: Nại
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhi) viết thon gọn, phần bên phải (thốn) thấp hơn một chút và vươn ngang, đảm bảo cân đối không bị bè ra.

chịu đựng, nhẫn nại, kiên trì vượt qua khó khăn

có khả năng chống chịu lại tác động xấu (như nhiệt độ, mài mòn)
Động từ / Hình dung từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tính cách#hành động
Ví dụ thực tế
  • 耐心
    nàixīn
    kiên nhẫn
  • 耐高温
    nài gāowēn
    chịu được nhiệt độ cao
/[naɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
耐
nàinai4
++
`(51)
=nài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n (như n trong 'nasi' hoặc 'no')
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát lợi trên, dòng hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi dứt khoát xuống vực sâu giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc mạnh rồi tắt hẳn trong tiếng Việt, nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của chữ này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng không biến đổi hoàn toàn thành thanh khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (nai3) nếu người học đọc lướt qua mà không hạ giọng dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống giống như nhát dao cắt ngang để biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhi) viết thon gọn, phần bên phải (thốn) thấp hơn một chút và vươn ngang, đảm bảo cân đối không bị bè ra.

Bộ thủ 而 · Bộ nhi (mà, và) (sâu bọ, râu, hoặc cấu trúc cơ thể nối tiếp)

Biểu ý (形旁): 而 (Biểu thị sự kết nối, chịu đựng qua thời gian)

Biểu thanh (声旁): 寸 (âm gốc: cùn / nài (cung cấp âm đọc gần đúng trong hệ thống cấu tạo chữ Hán cổ))

Bên trái là bộ Nhi (而 - biểu thị cằm, râu hoặc sự chịu đựng gắn liền với khuôn mặt), bên phải là bộ Thốn (寸 - tấc, quy củ, đo lường). Người có sự nhẫn nại phải đo lường từng chút một qua thời gian.

  • 而 Bộ nhi / mà
  • 寸 Bộ thốn / tấc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 耐 ban đầu là chữ giả mượn hoặc kết hợp từ bộ Nhi và bộ Thốn để chỉ sự kiềm chế, chịu đựng áp lực dưới một quy chuẩn nhất định.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến việc chịu đựng râu tóc hoặc ngoại hình, dần phát triển thành nghĩa tổng quát là chịu đựng, nhẫn nại và bền bỉ trong mọi hoàn cảnh.

  • Trong lịch sử chữ Hán, chữ này thường đi kèm với các khái niệm về ý chí và sức bền vật lý.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nại
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm có dấu sắc hoặc dấu nặng đọc mạnh, dứt khoát trong tiếng Việt. Âm Hán Việt 'Nại' mang sắc thái tương đồng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ / Âm Kun: 耐.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
내
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'n' trong tiếng Trung giữ nguyên thành 'n' trong âm Hán Việt (Nại).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để có thể CHỊU ĐỰNG (耐) việc râu mọc dài ở cằm (bộ Nhi 而), bạn phải có quy chuẩn đo lường bằng từng tấc (bộ Thốn 寸) thời gian mỗi ngày.

Chữ dễ nhầm (形近字)
树(shù)
Chữ 树 có bộ mộc (木) bên trái chỉ cây cối, khác với chữ 耐 có bộ nhi (而) bên trái.
Thử thách phản xạ
他是一个非常有[___]的人,无论遇到什么困难都不会放弃。
Gợi ý: nài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái của chữ 耐 (là 而 chứ không phải 丆 hay 巾) và viết sai thứ tự nét của bộ thốn (寸) bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '耐', nghĩa tiếng Việt và cách đọc thanh điệu của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '耐' (chịu đựng) và từ vựng 'kiên nhẫn' (nàixīn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

耐nàichịu đựng, bền bỉ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0