Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Long 龙) viết gọn gàng, phần dưới (Nhĩ 耳) mở rộng bè ra để đỡ toàn bộ thân chữ, đảm bảo cân đối trên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 聾 được giản thể hóa bằng cách giữ nguyên bộ Nhĩ (耳) ở dưới và thay thế phần trên bằng chữ Long (龙) đơn giản hơn để giảm nét viết.
1. Ý nghĩa
điếc, tai không nghe được
mất thính lựcngoảnh mặt làm ngơ, phớt lờ
Tính từTrung lập#cơ thể#giác quan#bệnh tật
Ví dụ thực tế
他的耳朵有点聋。
Tā de ěrduo yǒudiǎn lóng.
Tai anh ấy hơi điếc.
装聋作哑
zhuāng lóng zuò yǎ
giả câm giả điếc
2. Phát âm
/[lʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
聋
lónglong2
|
++
´(35)
=lóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
long
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ lên lợi trên, hơi thở đi ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung trong tiếng Việt
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ mức trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành biến điệu giống thanh 3 nhẹ, nhưng ở từ đơn thì giữ nguyên dấu sắc 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với lǒng (thanh 3) hoặc lōng (thanh 1) nếu người bản xứ phát âm nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời như vẽ dấu sắc, thể hiện âm sắc đi lên dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 20 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Long 龙) viết gọn gàng, phần dưới (Nhĩ 耳) mở rộng bè ra để đỡ toàn bộ thân chữ, đảm bảo cân đối trên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 聾 được giản thể hóa bằng cách giữ nguyên bộ Nhĩ (耳) ở dưới và thay thế phần trên bằng chữ Long (龙) đơn giản hơn để giảm nét viết.
4. Cấu tạo
Bộ thủ耳 · Bộ Nhĩ (tai)
Biểu ý (形旁):耳 (Chỉ bộ phận cơ thể liên quan đến thính giác là tai.)
Biểu thanh (声旁):龙 (âm gốc: lóng / lōng)
Ở dưới là cái tai (耳), ở trên là con rồng (龙) đang gầm thét dữ dội khiến cái tai bị ù đi và trở thành điếc (聋).
龙 Cung cấp âm đọc (lóng)
耳 Cung cấp ý nghĩa liên quan đến tai
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 龙 (lóng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp thanh âm, trong đó chữ 耳 đại diện cho tai và chữ 龙 định hướng phát âm, diễn tả tình trạng tai không thể thu nhận âm thanh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng nghe của tai trong y học cổ đại, ngày nay còn mở rộng ra các ngữ cảnh ẩn dụ như giả vờ không nghe thấy.
Trong các văn bản cổ, chữ này thường đi kèm với các từ chỉ bệnh tật ở phần đầu và ngũ quan.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Long
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm có dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ vút cao hơn một chút.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ / Âm Kun: つんぼ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
농
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- trong tiếng Trung giữ nguyên là l- trong Âm Hán Việt (Long).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Con rồng (龙) gầm to quá làm thủng màng cái tai (耳) của tôi, khiến tôi bị điếc (聋) luôn.