HanziGuru.聾 · lóng
聾
lóng[long2]Thanh 2

điếc

EN: deaf

HSK 7Hán Việt: Long
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · điếc

Hán Việt: Long
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:20
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Long 龙) viết gọn gàng, phần dưới (Nhĩ 耳) mở rộng bè ra để đỡ toàn bộ thân chữ, đảm bảo cân đối trên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 聾 được giản thể hóa bằng cách giữ nguyên bộ Nhĩ (耳) ở dưới và thay thế phần trên bằng chữ Long (龙) đơn giản hơn để giảm nét viết.

điếc, tai không nghe được

mất thính lựcngoảnh mặt làm ngơ, phớt lờ
Tính từTrung lập#cơ thể#giác quan#bệnh tật
Ví dụ thực tế
  • 他的耳朵有点聋。
    Tā de ěrduo yǒudiǎn lóng.
    Tai anh ấy hơi điếc.
  • 装聋作哑
    zhuāng lóng zuò yǎ
    giả câm giả điếc
/[lʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
聾
lónglong2
++
´(35)
=lóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
long
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ lên lợi trên, hơi thở đi ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ mức trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành biến điệu giống thanh 3 nhẹ, nhưng ở từ đơn thì giữ nguyên dấu sắc 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với lǒng (thanh 3) hoặc lōng (thanh 1) nếu người bản xứ phát âm nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời như vẽ dấu sắc, thể hiện âm sắc đi lên dứt khoát.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 20 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Long 龙) viết gọn gàng, phần dưới (Nhĩ 耳) mở rộng bè ra để đỡ toàn bộ thân chữ, đảm bảo cân đối trên dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 聾 được giản thể hóa bằng cách giữ nguyên bộ Nhĩ (耳) ở dưới và thay thế phần trên bằng chữ Long (龙) đơn giản hơn để giảm nét viết.

Bộ thủ 耳 · Bộ Nhĩ (tai)

Biểu ý (形旁): 耳 (Chỉ bộ phận cơ thể liên quan đến thính giác là tai.)

Biểu thanh (声旁): 龙 (âm gốc: lóng / lōng)

Ở dưới là cái tai (耳), ở trên là con rồng (龙) đang gầm thét dữ dội khiến cái tai bị ù đi và trở thành điếc (聋).

  • 龙 Cung cấp âm đọc (lóng)
  • 耳 Cung cấp ý nghĩa liên quan đến tai
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp thanh âm, trong đó chữ 耳 đại diện cho tai và chữ 龙 định hướng phát âm, diễn tả tình trạng tai không thể thu nhận âm thanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng nghe của tai trong y học cổ đại, ngày nay còn mở rộng ra các ngữ cảnh ẩn dụ như giả vờ không nghe thấy.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường đi kèm với các từ chỉ bệnh tật ở phần đầu và ngũ quan.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Long
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm có dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ vút cao hơn một chút.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ / Âm Kun: つんぼ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
농
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- trong tiếng Trung giữ nguyên là l- trong Âm Hán Việt (Long).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con rồng (龙) gầm to quá làm thủng màng cái tai (耳) của tôi, khiến tôi bị điếc (聋) luôn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
龍
Phonetic Core (声旁)
嚨
+ 口 (cái miệng)
壟
+ 土 (đất đai)
寵
+ 宀 (mái nhà)
Chữ dễ nhầm (形近字)
笼(lóng)
笼 dùng bộ Trúc (⺮) ở trên (cái lồng), còn 聋 dùng chữ Long (龙) ở trên kết hợp với tai (耳) ở dưới.
Thử thách phản xạ
爺爺, 你說什麼?我耳朵有點[___]听不見。
Gợi ý: lóng
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần trên là chữ khác hoặc viết sai thứ tự nét giữa bộ Nhĩ và phần trên do cấu trúc quá nhiều nét (20 nét).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 聋, hãy đọc to âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'điếc' (lóng) gồm 20 nét kết hợp giữa rồng và tai?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

聾lóngđiếc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0