Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài (门) cần viết cân đối, rộng rãi để ôm trọn bộ chữ '耳' (tai) ở bên trong.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '聞' bên trong chứa chữ '馬' (mã), giản thể hóa đổi thành chữ '敏' rút gọn hoặc cấu trúc bên trong thay thế bằng bộ khác trong một số biến thể lịch sử, nhưng ở đây '闻' giữ bộ môn và bên trong là chữ 耳 (tai).
1. Ý nghĩa
nghe hoặc có tai nghe được âm thanh
tin tức, thông tinngửi (mùi hương)nổi tiếng, có tiếng tămhọ Văn
Động từ / Danh từTrung cấp#giác quan#thông tin#nhận thức
Ví dụ thực tế
你闻到了吗?
nǐ wén dào le ma?
Bạn ngửi thấy chưa?
闻名中外
wén míng zhōng wài
Nổi tiếng trong và ngoài nước
2. Phát âm
/[wən³⁵]/Thanh điệu: 35
聞
wénwen2
|
++
´(35)
=wén
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v (hoặc u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn, đẩy hơi nhẹ từ cổ họng qua khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ên trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần en đọc như ên
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy theo nhịp điệu câu, nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên độ cao sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -eng hoặc phát âm thiếu độ ngân lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: bao vây (ngoài bao trong) · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài (门) cần viết cân đối, rộng rãi để ôm trọn bộ chữ '耳' (tai) ở bên trong.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '聞' bên trong chứa chữ '馬' (mã), giản thể hóa đổi thành chữ '敏' rút gọn hoặc cấu trúc bên trong thay thế bằng bộ khác trong một số biến thể lịch sử, nhưng ở đây '闻' giữ bộ môn và bên trong là chữ 耳 (tai).
4. Cấu tạo
Bộ thủ门 · Bộ Môn (cái cửa)
Biểu ý (形旁):耳 (chỉ tai, cơ quan để nghe)
Biểu thanh (声旁):门 (âm gốc: mèn/wén)
Đứng ở cái cửa (门) và dùng tai (耳) để nghe ngóng tin tức bên ngoài.
门 Cái cửa, khung bao bên ngoài
耳 Cái tai ở bên trong
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 門
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ gốc ban đầu vẽ hình cái tai áp vào cửa để nghe ngóng tin tức từ phòng bên cạnh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động áp tai nghe qua cửa, nghĩa mở rộng thành tất cả các loại âm thanh, tin tức và việc ngửi mùi.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này có cả hai chức năng động từ (nghe) và danh từ (tin tức, danh tiếng).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Văn
Thanh 2 (wén) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Văn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ブン (bun), モン (mon) / Âm Kun: き.く (ki.ku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
문 (Mun)
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Văn' tương ứng với âm đầu 'w-' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đứng ghé tai (耳) sát vào khe cửa (门) để **nghe** ngóng xem người ta đang bàn tán **tin tức** gì.