HanziGuru.闻 · wén
闻
wén[wen2]Thanh 2

nghe, tin tức, ngửi

EN: surname Wen · to hear · news

HSK 2Hán Việt: Văn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nghe, tin tức, ngửi

Hán Việt: Văn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây (ngoài bao trong)
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài (门) cần viết cân đối, rộng rãi để ôm trọn bộ chữ '耳' (tai) ở bên trong.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '聞' bên trong chứa chữ '馬' (mã), giản thể hóa đổi thành chữ '敏' rút gọn hoặc cấu trúc bên trong thay thế bằng bộ khác trong một số biến thể lịch sử, nhưng ở đây '闻' giữ bộ môn và bên trong là chữ 耳 (tai).

nghe hoặc có tai nghe được âm thanh

tin tức, thông tinngửi (mùi hương)nổi tiếng, có tiếng tămhọ Văn
Động từ / Danh từTrung cấp#giác quan#thông tin#nhận thức
Ví dụ thực tế
  • 你闻到了吗?
    nǐ wén dào le ma?
    Bạn ngửi thấy chưa?
  • 闻名中外
    wén míng zhōng wài
    Nổi tiếng trong và ngoài nước
/[wən³⁵]/Thanh điệu: 35
闻
wénwen2
++
´(35)
=wén
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v (hoặc u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn, đẩy hơi nhẹ từ cổ họng qua khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ên trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần en đọc như ên
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy theo nhịp điệu câu, nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên độ cao sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -eng hoặc phát âm thiếu độ ngân lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: bao vây (ngoài bao trong) · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài (门) cần viết cân đối, rộng rãi để ôm trọn bộ chữ '耳' (tai) ở bên trong.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '聞' bên trong chứa chữ '馬' (mã), giản thể hóa đổi thành chữ '敏' rút gọn hoặc cấu trúc bên trong thay thế bằng bộ khác trong một số biến thể lịch sử, nhưng ở đây '闻' giữ bộ môn và bên trong là chữ 耳 (tai).

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cái cửa)

Biểu ý (形旁): 耳 (chỉ tai, cơ quan để nghe)

Biểu thanh (声旁): 门 (âm gốc: mèn/wén)

Đứng ở cái cửa (门) và dùng tai (耳) để nghe ngóng tin tức bên ngoài.

  • 门 Cái cửa, khung bao bên ngoài
  • 耳 Cái tai ở bên trong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ gốc ban đầu vẽ hình cái tai áp vào cửa để nghe ngóng tin tức từ phòng bên cạnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động áp tai nghe qua cửa, nghĩa mở rộng thành tất cả các loại âm thanh, tin tức và việc ngửi mùi.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này có cả hai chức năng động từ (nghe) và danh từ (tin tức, danh tiếng).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Văn
Thanh 2 (wén) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Văn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ブン (bun), モン (mon) / Âm Kun: き.く (ki.ku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
문 (Mun)
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Văn' tương ứng với âm đầu 'w-' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đứng ghé tai (耳) sát vào khe cửa (门) để **nghe** ngóng xem người ta đang bàn tán **tin tức** gì.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
门
ménCửa, cổng, môn phái, lượng từPhonetic Core (声旁)
们
menchỉ số nhiều cho đại nhân xưng và danh từ chỉ người+ 亻 (con người)
问
wènhỏi+ 口 (cái miệng)
闷
mēnngột ngạt, bí bách, tù túng+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
问(wèn)
聞 có tai (耳) ở trong để nghe; 问 có miệng (口) ở trong để hỏi.
Thử thách phản xạ
我 [___] 到了一股花 🌸 香。
Gợi ý: wén
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 闻 (nghe/ngửi) và chữ 问 (hỏi) do cấu trúc bao ngoài của bộ Môn (门) giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '闻', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'wén' (nghe, ngửi) dựa vào bộ Môn và chữ tai?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

闻wénnghe, tin tức, ngửi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0