Quy tắc cân đối nét: Bộ nhục (chân thịt) bên trái được viết dài và hẹp hơn để nhường không gian cho bộ thổ ở bên phải.
1. Ý nghĩa
bụng, dạ dày
phần phình ra ở giữa của một vật (như ruột gà, quai bình)
Danh từThông dụng#cơ thể con người#giải phẫu
Ví dụ thực tế
我肚子饿了。
Wǒ dùzi è le.
Tôi đói bụng rồi.
肚子疼。
Dùzi téng.
Đau bụng.
2. Phát âm
/[tu⁵¹]/Thanh điệu: 51
肚
dùdu4
|
++
`(51)
=dù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
du
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng nhẹ nhàng giống âm t trong tiếng Việt.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu sắc đọc gắt và đi xuống trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (dù?) nếu không đọc hạ giọng dứt khoát từ trên cao xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới như một nhát dao, biểu thị sự dứt khoát của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhục (chân thịt) bên trái được viết dài và hẹp hơn để nhường không gian cho bộ thổ ở bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ nhục (thịt) (thịt, bộ phận cơ thể con người)
Biểu ý (形旁):月 (Chỉ các bộ phận liên quan đến thịt và cơ thể con người)
Biểu thanh (声旁):土 (âm gốc: dù / tǔ)
Bên trái là bộ Nhục (chỉ thịt, cơ thể), bên phải là chữ Thổ (đất). Phần bụng con người giống như một vùng đất mềm mại chứa đựng mọi thứ bên trong.
⺼ Bộ nhục (thịt, cơ thể)
土 Chữ thổ (đất)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 土 (tǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ nhục (chỉ phần thịt của cơ thể) kết hợp với chữ thổ để biểu thị âm đọc và gợi ý hình ảnh một khoảng phình ra.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ phần thịt ở bụng, dần mở rộng ra để chỉ dạ dày và nghĩa bóng là lòng dạ, tâm tư.
Trong chữ giáp cốt văn, các bộ phận cơ thể thường đi kèm với biến thể của chữ nhục (thịt).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đỗ
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc gấp trong âm Hán Việt tùy trường hợp, nhưng ở đây có âm Hán Việt là Đỗ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ト / Âm Kun: 하라
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
두
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d trong Pinyin tương ứng với âm đ trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Phần **thịt** (⺼) ở **đất** (土) bụng phình to ra sau khi ăn no căng cả **bụng**.