HanziGuru.肝 · gān
肝
gān[gan1]Thanh 1

gan, gan ruột, cày cuốc (game)

EN: liver (CL:葉|叶[ye4]) · (slang) to put in long hours, typically late into the night, playing (a video game) · (of a video game) involving a lot of repetition in order to progress; grindy

HSK 6Hán Việt: Can
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gan, gan ruột, cày cuốc (game)

Hán Việt: Can
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải (左右)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ nguyệt bên trái thường được viết nhỏ gọn hơn để nhường chỗ cho phần can (干) bên phải cân đối.

Gan (cơ quan nội tạng trong cơ thể người và động vật)

Tiếng lóng chỉ việc cày cuốc, thức khuya làm việc hoặc chơi game cường độ cao
Danh từTrung lập (Nghĩa đen), Thông tục / Tiếng lóng giới trẻ (Nghĩa bóng)#cơ thể#nội tạng#sức khỏe#tiếng lóng
Ví dụ thực tế
  • 经常熬夜对肝不好。
    jīngcháng áoyè duì gān bù hǎo.
    Thường xuyên thức khuya không tốt cho gan.
  • 这款游戏太肝了。
    zhè kuǎn yóuxì tài gān le.
    Trò chơi này cày cuốc (tốn thời gian/sức lực) quá.
/[kan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
肝
gāngan1
++
¯(55)
=gān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, phát âm cổ họng không dùng lực đẩy giấy bay.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống dấu ngang trong tiếng Việt)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 4 (gàn) hoặc đọc thành âm bật hơi k (khan) do không phân biệt rõ thanh mẫu g.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giống như vạch một đường thẳng ngang không đổi hướng.

Hình thể: Trái - Phải (左右) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ nguyệt bên trái thường được viết nhỏ gọn hơn để nhường chỗ cho phần can (干) bên phải cân đối.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (Biến thể từ bộ Nhục - thịt) (Thịt, bộ phận cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các bộ phận, cơ quan bên trong cơ thể con người)

Biểu thanh (声旁): 干 (âm gốc: gān)

Bộ Nhục (月) chỉ thịt/cơ quan kết hợp với âm đọc của chữ Can (干) tạo thành chữ chỉ lá gan trong cơ thể.

  • ⺼ Bộ nhục (thịt, cơ thể)
  • 干 Chỉ âm đọc (gān)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhục (chỉ nội tạng) và chữ can (干) làmâm thanh gợi ý, biểu thị cơ quan nội tạng quan trọng của cơ thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cơ quan sinh học 'lá gan', trong tiếng Trung hiện đại (đặc biệt là giới trẻ và game thủ), từ này mở rộng nghĩa thành 'cày cuốc', thức đêm làm việc hoặc chơi game vì gan được coi là bộ phận chịu đựng khi thiếu ngủ.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, gan (can) đóng vai trò quan trọng trong việc tàng huyết và sơ tiết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Can
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với âm bình thanh (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: きも
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Can' chuyển sang tiếng Trung hiện đại giữ nguyên vẹn phần vần '-an' và đổi thanh mẫu k/c thành g.
Câu chuyện Ghi nhớ

Lá **gan** (肝) của bạn là một cơ quan bằng **thịt** (⺼) nằm trong cơ thể, làm việc chăm chỉ đến mức **can** qua (干) mọi thử thách thức đêm cày game.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
干
gānkhô, can thiệp, can (thiên can)Phonetic Core (声旁)
赶
gǎnđuổi theo, vội vã, kịp+ 走 (chạy)
汗
hánmồ hôi+ 氵 (nước)
刊
kānin ấn, xuất bản, tạp chí+ 刂 (con dao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
杆(gān)
Chữ 杆 có bộ mộc (木) chỉ gỗ/cán công cụ, còn chữ 肝 có bộ nhục (⺼) chỉ cơ thể người.
Thử thách phản xạ
经常熬夜对我们的[___]不好。
Gợi ý: gān
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm bộ nhục (⺼) thành bộ nguyệt trăng sáng hoặc nhầm lẫn với các chữ cùng âm vận như 竿, 赶.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '肝', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'lá gan' bao gồm bộ phận cơ thể và âm đọc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

肝gāngan, gan ruột, cày cuốc (game)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0