gan, gan ruột, cày cuốc (game)
EN: liver (CL:葉|叶[ye4]) · (slang) to put in long hours, typically late into the night, playing (a video game) · (of a video game) involving a lot of repetition in order to progress; grindy
Tiếng Việt · gan, gan ruột, cày cuốc (game)
Gan (cơ quan nội tạng trong cơ thể người và động vật)
- 经常熬夜对肝不好。jīngcháng áoyè duì gān bù hǎo.Thường xuyên thức khuya không tốt cho gan.
- 这款游戏太肝了。zhè kuǎn yóuxì tài gān le.Trò chơi này cày cuốc (tốn thời gian/sức lực) quá.
Hình thể: Trái - Phải (左右) · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ nguyệt bên trái thường được viết nhỏ gọn hơn để nhường chỗ cho phần can (干) bên phải cân đối.
Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (Biến thể từ bộ Nhục - thịt) (Thịt, bộ phận cơ thể)
Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các bộ phận, cơ quan bên trong cơ thể con người)
Biểu thanh (声旁): 干 (âm gốc: gān)
Bộ Nhục (月) chỉ thịt/cơ quan kết hợp với âm đọc của chữ Can (干) tạo thành chữ chỉ lá gan trong cơ thể.
- ⺼ Bộ nhục (thịt, cơ thể)
- 干 Chỉ âm đọc (gān)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 干 (gān)Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhục (chỉ nội tạng) và chữ can (干) làmâm thanh gợi ý, biểu thị cơ quan nội tạng quan trọng của cơ thể.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cơ quan sinh học 'lá gan', trong tiếng Trung hiện đại (đặc biệt là giới trẻ và game thủ), từ này mở rộng nghĩa thành 'cày cuốc', thức đêm làm việc hoặc chơi game vì gan được coi là bộ phận chịu đựng khi thiếu ngủ.
- Trong y học cổ truyền Trung Hoa, gan (can) đóng vai trò quan trọng trong việc tàng huyết và sơ tiết.
Lá **gan** (肝) của bạn là một cơ quan bằng **thịt** (⺼) nằm trong cơ thể, làm việc chăm chỉ đến mức **can** qua (干) mọi thử thách thức đêm cày game.
gānNgười học thường viết nhầm bộ nhục (⺼) thành bộ nguyệt trăng sáng hoặc nhầm lẫn với các chữ cùng âm vận như 竿, 赶.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.