HanziGuru.股 · gǔ
股
gǔ[gu3]Thanh 3

đùi, cổ phiếu, phần, lượng (từ chỉ loại cho luồng khí, khói, sợi...)

EN: thigh · part of a whole; portion of a sum · (finance) stock; share

HSK 6Hán Việt: Cổ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đùi, cổ phiếu, phần, lượng (từ chỉ loại cho luồng khí, khói, sợi...)

Hán Việt: Cổ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhục 月) thon gọn, phần bên phải (cổ 殳) rộng rãi hơn một chút nhưng phải đảm bảo hai bên cân đối, không lấn lướt nhau.

Đùi, bắp đùi

Phần, bộ phận của một tổng thể (như cổ phần, cổ phiếu)Sợi (chỉ, dây)Đơn vị hành chính cấp thấp (khoa, phòng)Từ chỉ loại cho các vật dài uốn khúc (sông, dây), mùi hương, khói, hoặc luồng khí mạnh (luồng gió, luồng khí thế)
Danh từ / Từ chỉ loạiTrung lập#cơ thể#tài chính#đơn vị đo lường#hành chính
Ví dụ thực tế
  • 买股票需要了解市场风险。
    mǎi gǔpiào xūyào liǎojiě shìchǎng fēngxiǎn.
    Mua cổ phiếu cần phải hiểu rõ rủi ro thị trường.
  • 有一股股香味从厨房飘来。
    yǒu yī gǔ gǔ xiāngwèi cóng chúfáng piāolái.
    Có từng luồng mùi thơm bay ra từ nhà bếp.
/[ku³⁵]/Thanh điệu: 214
股
gǔgu3
++
ˇ(214)
=gǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng cao chạm vào ngạc mềm, không bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đoạn quẹo xuống rồi vút lên cao độ 214).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 3 biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -u kết hợp với thanh 3 khác nếu không nghe kỹ âm gốc cổ họng g-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống dưới rồi hất mạnh lên cao giống hình chữ V hoặc dấu hỏi trong tiếng Việt, biểu thị cao độ từ trung bình rơi xuống rồi vút lên cao (214).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhục 月) thon gọn, phần bên phải (cổ 殳) rộng rãi hơn một chút nhưng phải đảm bảo hai bên cân đối, không lấn lướt nhau.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (thịt) (Thịt, bộ phận cơ thể người)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ bộ phận cơ thể (đùi))

Biểu thanh (声旁): 殳 (âm gốc: shū / gǔ)

Bên trái là bộ nhục (thịt 月) chỉ phần đùi của cơ thể con người; bên phải là chữ thù (殳) cung cấp âm đọc và ý nghĩa bổ trợ về sự phân chia, chia nhỏ.

  • 月 Chỉ bộ phận cơ thể (thịt/đùi)
  • 殳 Gợi âm đọc và cấu trúc chia nhỏ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 股 vốn ban đầu dùng để chỉ phần đùi hoặc cẳng chân của con người (gắn với bộ nhục 月), sau đó được mượn nghĩa để chỉ các phần chia nhỏ, cổ phần hoặc làm từ chỉ loại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'đùi' (bộ phận trên cơ thể), chữ mở rộng ra chỉ các nhánh, phần của một vật thể, rồi tiến tới kinh tế tài chính hiện đại với nghĩa 'cổ phiếu, cổ phần'.

  • Bộ nhục 月 trong chữ này thực chất biến thể từ chữ nhục (肉) khi viết ở bên trái chữ Hán.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cổ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 3 (214), khi chuyển sang âm Hán Việt tương ứng với thanh hỏi hoặc thanh ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ / Âm Kun: ふともも
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cổ' tương ứng rất sát với âm đọc Pinyin 'gǔ' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Phần THỊT (月) ở cái ĐÙI rất to, người ta đem chia nhỏ nó ra thành từng PHẦN CỔ PHIẾU (股).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
殳
shūsurname Shu; ancient staff-like weapon made of bamboo or woodPhonetic Core (声旁)
没
méikhông có, chưa+ 氵 (nước)
设
shèthiết lập, giả sử+ 讠 (lời nói)
投
tóuném, ném vào, bỏ phiếu+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
肢(zhī)
Chữ 肢 cũng chỉ chân tay (chi thể) nhưng bên phải là chữ 支, khác với chữ 殳 trong 股.
Thử thách phản xạ
这家公司的[___]最近在股市上表现很好。
Gợi ý: gǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 股 (殳) với các chữ gần giống như 投 hay 没.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 股, bạn nhớ ngay đến nghĩa gốc (đùi) và nghĩa kinh tế (cổ phiếu) là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cổ phiếu' (gǔpiào) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

股gǔđùi, cổ phiếu, phần, lượng (từ chỉ loại cho luồng khí, khói, sợi...)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0