HanziGuru.育 · yù
育
yù[yu4]Thanh 4

giáo dục, nuôi dưỡng

EN: to have children · to raise or bring up · to educate

HSK 2Hán Việt: Dục
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giáo dục, nuôi dưỡng

Hán Việt: Dục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𠫓 hoặc đảo ngược) viết gọn gàng, phần dưới (chữ 月) nở rộng và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.

nuôi dạy, giáo dục

sinh đẻ, đẻ conấp trứng, ươm mầm
Động từTrung lập / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#giáo dục#phát triển#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 教育
    jiàoyù
    giáo dục
  • 生育
    shēngyù
    sinh đẻ, sinh dưỡng
/[y³⁵]/Thanh điệu: 35
育
yùyu4
++
`(51)
=yù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Không có âm đầu (phát âm từ nguyên âm ü/y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, môi tròn.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: đọc giống âm ư tròn môi trong tiếng Việt
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (35) đi từ âm vực trung lên cao, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm yu có nguyên âm u phía sau không tròn môi hoặc nhầm với các thanh điệu khác nếu không lên giọng đủ cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như dấu sắc.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𠫓 hoặc đảo ngược) viết gọn gàng, phần dưới (chữ 月) nở rộng và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (tháng, mặt trăng, thịt)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ thân thể, con người lớn lên)

Biểu thanh (声旁): 𠫓 (âm gốc: yù)

Phần trên vẽ hình đứa trẻ lộn ngược khi sinh ra (𠫓), phần dưới là bộ Nguyệt (thịt, cơ thể). Kết hợp lại thể hiện việc sinh nở và nuôi dưỡng con cái.

  • 𠫓 đứa trẻ đang sinh ra
  • 月 thân thể, nuôi dưỡng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn vẽ hình một người phụ nữ đang sinh con (đứa trẻ đầu chúc xuống dưới) kết hợp với bộ phận cơ thể, biểu thị ý nghĩa sinh đẻ và nuôi dạy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sinh con, đẻ con, dần mở rộng ra thành nuôi nấng, dạy dỗ và giáo dục con người.

  • Trong chữ cổ, phần trên mô phỏng hình ảnh đứa trẻ chuẩn bị chào đời.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dục
Thanh sắc trong tiếng Trung (thanh 2 hoặc 4) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イク / Âm Kun: そだ.てる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
육
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dục' tương ứng với phát âm 'yù' trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một đứa trẻ sơ sinh (phần trên) được ôm ấp trong vòng tay và nuôi dưỡng lớn lên từng ngày qua từng tháng năm (bộ Nguyệt).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
唷
yō(interjection expressing surprise) Oh!; My!+ 口 (cái miệng)
淯
yùname of river; old name of Baihe 白河 in Henan+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
有(yǒu)
Chữ 有 có nét ngang ở đầu và bộ nguyệt ở dưới, có nghĩa là có. Chữ 育 có cấu trúc trên dưới phức tạp hơn chỉ việc sinh đẻ.
Thử thách phản xạ
我们要好好地[___]下一代。
Gợi ý: yù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn trật tự các nét viết phần trên của chữ 育 hoặc viết nhầm với chữ 有.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 育, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ việc 'giáo dục' (jiàoyù)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

育yùgiáo dục, nuôi dưỡng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0