Quy tắc cân đối nét: Bộ nguyệt (thịt) ở bên trái viết thon gọn, phần bên phải (市 biến thể) viết cân đối để tổng thể chữ không bị bè ra.
1. Ý nghĩa
Phổi (cơ quan hô hấp)
Danh từTrung lập#y học#cơ thể người
Ví dụ thực tế
肺炎
fèi yán
Viêm phổi
肺部
fèi bù
Vùng phổi, bộ phận phổi
2. Phát âm
/[feɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
肺
fèifei4
|
++
`(51)
=fèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (âm môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi trên chạm nhẹ vào răng cửa dưới, đẩy luồng hơi ma sát thoát ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (nguyên âm đôi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc nét hơn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu có thể thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ nguyên tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu khác như -en hay -eng nếu nghe không kỹ phần nguyên âm đôi phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới biểu thị sự dứt khoát của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ nguyệt (thịt) ở bên trái viết thon gọn, phần bên phải (市 biến thể) viết cân đối để tổng thể chữ không bị bè ra.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ nhục (thịt) (Thịt, bộ phận cơ thể)
Biểu ý (形旁):月 (Chỉ bộ phận cơ thể con người (thịt, nội tạng))
Biểu thanh (声旁):市 (âm gốc: shì / fèi)
Bên trái là bộ nhục (chỉ nội tạng, cơ thể), bên phải là chữ thị (chợ/thành phố). Ghép lại chỉ cơ quan hô hấp nằm trong lồng ngực giống như một khu chợ trao đổi khí trời.
月 Bộ nhục (thịt, cơ thể)
市 Gợi âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 巿 (fú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ nhục (chỉ phần thịt của cơ thể) kết hợp với một thành phần phát âm bên phải để chỉ cơ quan hô hấp của con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ lá phổi trong giải phẫu cơ thể người, nghĩa của chữ ít thay đổi qua các thời kỳ lịch sử và được giữ nguyên đến ngày nay.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, phế đóng vai trò quan trọng trong việc chủ khí và hô hấp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phế
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (dấu nặng/sắc tuỳ từ, ở đây 'Phế' mang dấu sắc, tương đương độ cao và hướng đi của âm sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
폐
Quy luật chuyển âm: fèi trong tiếng Trung chuyển thành 'Phế' trong Âm Hán Việt qua quy luật biến đổi âm đầu f ➔ ph.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bộ thịt (月) ở bên trái kết hợp với khu chợ (市) ở bên phải: Lá **phổi** giống như một 'khu chợ' bận rộn ngày đêm trao đổi khí trời cho cơ thể.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
巿
fú(literary) variant of 韍|韨[fu2]Phonetic Core (声旁)