Dạ dày, bao tử (bộ phận tiêu hóa thức ăn trong cơ thể)
Danh từTrung tính#giải phẫu#cơ thể người#y học
胃
wèiwei4
|++`(51)
=wèi Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v (bán nguyên âm u/w)
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn rồi bè ra, lưỡi ở vị trí tự nhiên.
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ei đọc gần giống âi trong tiếng Việt
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 hoặc thanh 3 nếu đọc không dứt khoát từ trên xuống.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi từ trên cao xuống thấp dứt khoát như nhát chém hoặc khi ra lệnh 'Đứng lại!', tay chém từ trên xuống dưới.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (điền 田 biến thể) nhỏ gọn, phần dưới (nguyệt 月) kéo rộng dài xuống phía dưới để tạo sự vững chãi.
Bộ thủ 肉 · Bộ Nhục (thịt) (Thịt, cơ quan nội tạng)
Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ bộ phận thịt, nội tạng (biến thể của bộ Nhục 肉))
Biểu thanh (声旁): 田 (âm gốc: tián (gợi âm hoặc cấu trúc ngăn ô))
Bên trên là thửa ruộng (田) chứa thức ăn, bên dưới là bộ thịt/nội tạng (月). Nơi chứa đựng và tiêu hóa thức ăn chính là dạ dày.
- 田 Ruộng đất, các ngăn
- 月 Thịt, bộ phận cơ thể
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 胃 kết hợp giữa hình ảnh ruộng đất phân ô (田) phía trên chỉ các ngăn chứa và bộ thịt (月) phía dưới chỉ cơ quan nội tạng trong cơ thể.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ cơ quan chứa thức ăn trong cơ thể, chữ 胃 vẫn giữ nguyên ý nghĩa dạ dày, bao tử qua hàng ngàn năm.
- Bộ Nhục khi viết ở phía dưới thường biến thành chữ Nguyệt (月) trong cấu trúc chữ Hán.
🇻🇳Âm Hán Việt
Vị
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy trường hợp, ở đây là âm Vị.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Âm w- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm v- trong tiếng Việt (vị).
Câu chuyện Ghi nhớ
Thức ăn từ ruộng (田) đưa vào miếng thịt (月) ở trong bụng, chính là đi vào trong dạ dày (胃).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
谓wèinói, gọi là, ý nghĩa+ 讠 (lời nói)
喟kuìto sigh+ 口 (cái miệng)
渭wèithe Wei River in Shaanxi through the Guanzhong Plain 關中平原|关中平原[Guan1 zhong1 Ping2 yuan2]+ 氵 (nước)
猬wèi(bound form) hedgehog+ 犭 (con chó)
Chữ dễ nhầm (形近字)
晶(jīng)
Chữ 晶 gồm ba chữ nhật (日), còn chữ 胃 trên là ruộng (田) dưới là thịt (月).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我今天吃太多了,[___] 难受。
Gợi ý: wèi
Lỗi hay gặpNhầm lẫn phần trên là chữ 'tứ' (四) hoặc viết sai nét ngang trong bộ điền/ruộng.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '胃', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'dạ dày' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán như thế nào?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0