HanziGuru.胃 · wèi
胃
wèi[wei4]Thanh 4

Dạ dày

EN: stomach

HSK 5Hán Việt: Vị
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Dạ dày

Hán Việt: Vị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (điền 田 biến thể) nhỏ gọn, phần dưới (nguyệt 月) kéo rộng dài xuống phía dưới để tạo sự vững chãi.

Dạ dày, bao tử (bộ phận tiêu hóa thức ăn trong cơ thể)

Danh từTrung tính#giải phẫu#cơ thể người#y học
Ví dụ thực tế
  • 我的胃不太舒服。
    Wǒ de wèi bù tài shūfu.
    Dạ dày của tôi không được thoải mái lắm.
  • 胃疼
    wèiténg
    Đau dạ dày
/[wei⁵¹]/Thanh điệu: 51
胃
wèiwei4
++
`(51)
=wèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v (bán nguyên âm u/w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn rồi bè ra, lưỡi ở vị trí tự nhiên.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ei đọc gần giống âi trong tiếng Việt
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 hoặc thanh 3 nếu đọc không dứt khoát từ trên xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi từ trên cao xuống thấp dứt khoát như nhát chém hoặc khi ra lệnh 'Đứng lại!', tay chém từ trên xuống dưới.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (điền 田 biến thể) nhỏ gọn, phần dưới (nguyệt 月) kéo rộng dài xuống phía dưới để tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 肉 · Bộ Nhục (thịt) (Thịt, cơ quan nội tạng)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ bộ phận thịt, nội tạng (biến thể của bộ Nhục 肉))

Biểu thanh (声旁): 田 (âm gốc: tián (gợi âm hoặc cấu trúc ngăn ô))

Bên trên là thửa ruộng (田) chứa thức ăn, bên dưới là bộ thịt/nội tạng (月). Nơi chứa đựng và tiêu hóa thức ăn chính là dạ dày.

  • 田 Ruộng đất, các ngăn
  • 月 Thịt, bộ phận cơ thể
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 胃 kết hợp giữa hình ảnh ruộng đất phân ô (田) phía trên chỉ các ngăn chứa và bộ thịt (月) phía dưới chỉ cơ quan nội tạng trong cơ thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ cơ quan chứa thức ăn trong cơ thể, chữ 胃 vẫn giữ nguyên ý nghĩa dạ dày, bao tử qua hàng ngàn năm.

  • Bộ Nhục khi viết ở phía dưới thường biến thành chữ Nguyệt (月) trong cấu trúc chữ Hán.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vị
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy trường hợp, ở đây là âm Vị.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Âm w- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm v- trong tiếng Việt (vị).
Câu chuyện Ghi nhớ

Thức ăn từ ruộng (田) đưa vào miếng thịt (月) ở trong bụng, chính là đi vào trong dạ dày (胃).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
谓
wèinói, gọi là, ý nghĩa+ 讠 (lời nói)
喟
kuìto sigh+ 口 (cái miệng)
渭
wèithe Wei River in Shaanxi through the Guanzhong Plain 關中平原|关中平原[Guan1 zhong1 Ping2 yuan2]+ 氵 (nước)
猬
wèi(bound form) hedgehog+ 犭 (con chó)
Chữ dễ nhầm (形近字)
晶(jīng)
Chữ 晶 gồm ba chữ nhật (日), còn chữ 胃 trên là ruộng (田) dưới là thịt (月).
Thử thách phản xạ
我今天吃太多了,[___] 难受。
Gợi ý: wèi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần trên là chữ 'tứ' (四) hoặc viết sai nét ngang trong bộ điền/ruộng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '胃', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'dạ dày' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

胃wèiDạ dày
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0