nách (vùng dưới vai nơi nối cánh tay với thân thể)
cạnh bên, sườn (trong một số từ ghép như 胳膊)
danh từtrung lậpNgữ tố ràng buộc#cơ thể người#giải phẫu
Ví dụ thực tế
胳膊
gēbo
cánh tay
胳肢窝
gējīwō
hố nách
胳
gēge1
|++¯(55)
=gē Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng hơi rồi thả nhẹ.
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và phẳng (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng Việt đọc kéo dài một từ ở giọng cao.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm gè trong tiếng Việt hoặc bị đọc lẫn với các thanh điệu khác do không giữ được độ cao ổn định của thanh 1.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang cao từ trái sang phải, biểu thị âm thanh phẳng và ngân đều.
Hình thể: trái phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nguyệt (月) bên trái hơi hẹp và dài, phần bộ Các (各) bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối hài hòa.
Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (hoặc Nhục) (thịt, bộ phận cơ thể)
Biểu ý (形旁): 月 (chỉ bộ phận cơ thể con người (thịt))
Biểu thanh (声旁): 各 (âm gốc: gè)
Bên trái là bộ Nguyệt (thịt, cơ thể), bên phải là chữ Các (mỗi, mọi). Bộ phận thịt nằm ở phía bên cạnh, chính là vùng nách của cơ thể.
- 月 thịt / bộ phận cơ thể
- 各 gợi âm đọc gē
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Nguyệt chỉ thể xác và chữ Các đảm nhận việc gợi âm thanh, phản ánh cấu trúc sinh học của con người từ thời cổ đại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ vị trí hách/nách, sau này mở rộng kết hợp với các từ khác để chỉ tay chân (như cánh tay 胳膊).
- Đa số các chữ chỉ bộ phận cơ thể đều mang bộ Nguyệt (biến thể từ chữ Nhục - thịt).
🇻🇳Âm Hán Việt
Cát
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với âm không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
각
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cát' tương ứng với âm đọc gē trong tiếng Trung hiện đại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ
Miếng THỊT (月) nằm ở MỖI (各) bên cạnh cơ thể, chính là vùng NÁCH.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
各gèmỗi, mọiPhonetic Core (声旁)
路lùcon đường, lộ trình, tuyến+ 足 (bàn chân)
格gētiêu chuẩn, cách thức, ngăn, ô+ 木 (cây cối)
络làomạng lưới, liên kết+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
客(kè)
Chữ Khách có bộ Miên (宀) ở trên, chữ Cách có bộ Nguyệt (月) ở trái.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 他 摔 了一 跤 , [___] 膊 受 伤 了 。
Gợi ý: gē
Lỗi hay gặpNhầm lẫn chữ 胳 (gē) với chữ 客 (kè) do thành phần bên phải giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 胳, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 胳 (nách) bằng cách kết hợp bộ Nguyệt và chữ Các?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0