HanziGuru.胳 · gē
胳
gē[ge1]Thanh 1

nách

EN: armpit

HSK 7Hán Việt: Cát
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nách

Hán Việt: Cát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nguyệt (月) bên trái hơi hẹp và dài, phần bộ Các (各) bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối hài hòa.

nách (vùng dưới vai nơi nối cánh tay với thân thể)

cạnh bên, sườn (trong một số từ ghép như 胳膊)
danh từtrung lậpNgữ tố ràng buộc#cơ thể người#giải phẫu
Ví dụ thực tế
  • 胳膊
    gēbo
    cánh tay
  • 胳肢窝
    gējīwō
    hố nách
/[kɤ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
胳
gēge1
++
¯(55)
=gē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ge
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng hơi rồi thả nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và phẳng (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng Việt đọc kéo dài một từ ở giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm gè trong tiếng Việt hoặc bị đọc lẫn với các thanh điệu khác do không giữ được độ cao ổn định của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang cao từ trái sang phải, biểu thị âm thanh phẳng và ngân đều.

Hình thể: trái phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nguyệt (月) bên trái hơi hẹp và dài, phần bộ Các (各) bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối hài hòa.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (hoặc Nhục) (thịt, bộ phận cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (chỉ bộ phận cơ thể con người (thịt))

Biểu thanh (声旁): 各 (âm gốc: gè)

Bên trái là bộ Nguyệt (thịt, cơ thể), bên phải là chữ Các (mỗi, mọi). Bộ phận thịt nằm ở phía bên cạnh, chính là vùng nách của cơ thể.

  • 月 thịt / bộ phận cơ thể
  • 各 gợi âm đọc gē
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Nguyệt chỉ thể xác và chữ Các đảm nhận việc gợi âm thanh, phản ánh cấu trúc sinh học của con người từ thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ vị trí hách/nách, sau này mở rộng kết hợp với các từ khác để chỉ tay chân (như cánh tay 胳膊).

  • Đa số các chữ chỉ bộ phận cơ thể đều mang bộ Nguyệt (biến thể từ chữ Nhục - thịt).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cát
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với âm không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
각
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cát' tương ứng với âm đọc gē trong tiếng Trung hiện đại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Miếng THỊT (月) nằm ở MỖI (各) bên cạnh cơ thể, chính là vùng NÁCH.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
各
gèmỗi, mọiPhonetic Core (声旁)
路
lùcon đường, lộ trình, tuyến+ 足 (bàn chân)
格
gētiêu chuẩn, cách thức, ngăn, ô+ 木 (cây cối)
络
làomạng lưới, liên kết+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
客(kè)
Chữ Khách có bộ Miên (宀) ở trên, chữ Cách có bộ Nguyệt (月) ở trái.
Thử thách phản xạ
他 摔 了一 跤 , [___] 膊 受 伤 了 。
Gợi ý: gē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 胳 (gē) với chữ 客 (kè) do thành phần bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 胳, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 胳 (nách) bằng cách kết hợp bộ Nguyệt và chữ Các?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

胳gēnách
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0