HanziGuru.脂 · zhī
脂
zhī[zhi1]Thanh 1

mỡ, son phấn, nhựa cây

EN: fat · rouge (cosmetics) · resin

HSK 7Hán Việt: Chi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mỡ, son phấn, nhựa cây

Hán Việt: Chi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nhục (月) bên trái hơi hẹp lại để nhường không gian cho bộ Chỉ (旨) bên phải vươn rộng và cân đối.

Chất béo, mỡ động vật hoặc thực vật

Son phấn, đồ trang điểm (như trong 'yên chi')Nhựa cây (như trong 'tùng chi')
Danh từTrang trọng / chuyên mônNgữ tố ràng buộc#sinh học#hóa học#vật chất
Ví dụ thực tế
  • 脂肪
    zhīfáng
    mỡ, chất béo
  • 松脂
    sōngzhī
    nhựa thông
/[ʈʂʐ̩˥˥]/Thanh điệu: 55
脂
zhīzhi1
++
¯(55)
=zhī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm miệng cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng mà không có luồng khí mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (sau âm quấn lưỡi đọc như -r dày)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng có cao độ đều và cao hơn bình thường trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'zī' (z thẳng lưỡi) nếu người học không uốn lưỡi đúng kỹ thuật.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang trên cao, giống như tiếng gõ mõ đều đặn ở thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nhục (月) bên trái hơi hẹp lại để nhường không gian cho bộ Chỉ (旨) bên phải vươn rộng và cân đối.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (thịt) (Thịt, bộ phận cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các chất liên quan đến thịt, mỡ trong cơ thể sinh vật)

Biểu thanh (声旁): 旨 (âm gốc: zhǐ / zhī)

Bên trái là thịt (月), bên phải là ý chỉ sự tinh túy, đậm đặc (旨). Thịt tạo ra chất béo, mỡ cô đọng bên trong.

  • 月 Bộ nhục (thịt)
  • 旨 Chỉ (âm đọc và ý tinh túy)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình thù bộ thịt (月) biểu thị chất béo sinh học và phần phát âm/ý nghĩa bên phải (旨) chỉ sự kết dính, cô đặc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ mỡ động vật, dần mở rộng ra các chất dạng mỡ, nhựa cây (như nhựa thông) và các chất sáp, phấn trang điểm.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, mỡ (脂) và cao (膏) đóng vai trò quan trọng trong việc bào chế các loại thuốc bôi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chi
Âm Hán Việt là 'Chi', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt, có độ cao tương đương thanh 1 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: あぶら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'zh-' trong tiếng Trung thường chuyển thành 'ch-' trong âm Hán Việt (zhī ➔ Chi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Miếng thịt (月) tươi ngon cô đọng lại thành những giọt mỡ tinh túy tuyệt hảo nhất theo ý chỉ (旨) của đầu bếp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
旨
zhǐchỉ dụ, ý chỉ, mục đíchPhonetic Core (声旁)
稽
jīKiểm tra, xét duyệt, họ Kê+ 禾 (cây lúa non)
酯
zhǐester+ 酉 (bình rượu)
鮨
qísushi; grouper (Portuguese: garoupa)+ 魚 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
指(zhǐ)
Chữ 指 dùng bộ Thủ (扌) vì liên quan đến hành động của tay (ngón tay), còn chữ 脂 dùng bộ Nhục (月) vì liên quan đến chất béo, thịt.
Thử thách phản xạ
这种植物的茎叶里 can分泌出白色的[___]。
Gợi ý: zhī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Nhục (月) với bộ Nguyệt (tháng/trăng) do mặt chữ viết giống hệt nhau ở dạng hiện đại, dẫn đến hiểu sai cấu tạo chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '脂', đọc âm Pinyin, âm Hán Việt và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'mỡ' (chất béo) hoặc 'nhựa thông' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

脂zhīmỡ, son phấn, nhựa cây
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0