HanziGuru.脆 · cuì
脆
cuì[cui4]Thanh 4

giòn, dễ vỡ, lanh lảnh

EN: brittle · fragile · crisp

HSK 5Hán Việt: Thúy
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giòn, dễ vỡ, lanh lảnh

Hán Việt: Thúy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt thu gọn) hẹp và thanh thoát hơn, phần bên phải (bộ Nguy) rộng và chứa các nét ngang dọc cân đối, giữ cho chữ không bị lệch.

giòn (thức ăn dễ nhai vỡ) hoặc dễ vỡ, dễ gãy

âm thanh trong trẻo, lanh lảnh, vang dộigọn gàng, dứt khoát trong tác phong hoặc lời nói
Tính từTrung tính#tính chất vật lý#âm thanh#tính cách
Ví dụ thực tế
  • 这饼干很脆。
    Zhè bǐnggān hěn cuì.
    Bánh quy này rất giòn.
  • 她的声音很脆。
    Tā de shēngyīn hěn cuì.
    Giọng của cô ấy rất trong và lanh lảnh.
/[tsʰuei̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
脆
cuìcui4
++
`(51)
=cuì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng khí mạnh qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây (ui là viết tắt của uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu sắc đọc gắt ở cuối nhưng đi xuống đáy)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm điệu ngắn nửa chừng (khoảng 53 tùy ngữ cảnh địa phương).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm chui (chuì) hoặc các vần ui thiếu lực bật hơi của thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt ngang không trung, biểu thị thanh 4 rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt thu gọn) hẹp và thanh thoát hơn, phần bên phải (bộ Nguy) rộng và chứa các nét ngang dọc cân đối, giữ cho chữ không bị lệch.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (thịt, trăng)

Biểu ý (形旁): 月 (chỉ thịt hoặc vật chất dễ đứt gãy)

Biểu thanh (声旁): 取 (âm gốc: quǔ / cuì)

Bên trái là bộ Nguyệt (thịt/vật chất), bên phải là chữ Thủ (lấy). Vật gì mà khi lấy tay bẻ (Thủ) thì thịt hay chất liệu (Nguyệt) gãy giòn tan ngay lập tức chính là chữ Giòn (Cuì).

  • 月 Bộ nguyệt (chỉ vật chất/thịt)
  • 取 Chữ thủ (cầm lấy, bẻ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình khối bộ Nguyệt (đại diện cho cấu trúc sinh học hoặc vật thể) và âm đọc từ chữ 取 (thủ). Ban đầu mô tả độ giòn dễ đứt gãy của vật chất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ độ dễ gãy, dễ vỡ của vật thể, chữ mở rộng sang cảm giác giòn khi ăn (thức ăn), âm thanh lanh lảnh trong trẻo và tác phong gọn gàng, dứt khoát.

  • Trong tiếng Trung cổ, các vật liệu khô cứng dễ gãy đều được định hình bằng từ mang bộ Nguyệt này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thúy
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có độ ngắt dứt khoát từ cao xuống thấp. Âm Hán Việt là Thúy.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: もろい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
취
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thúy' tương ứng với vần -uì trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm một miếng bánh làm từ THỊT (bộ Nguyệt) lên, dùng TAY LẤY (chữ Thủ) và BẺ một cái. Miếng bánh gãy GIÒN tan phát ra tiếng 'CÚI' (cuì) rất đanh và gọn gàng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
取
qǔcầm, lấyKhông có bộ nguyệt bên trái
趣
qùthú vịThêm bộ xước (辶) bên ngoài chỉ bước đi
Chữ dễ nhầm (形近字)
取(qǔ)
Thiếu bộ nguyệt bên trái, có nghĩa là lấy.
Thử thách phản xạ
这块 Ròubing 外皮烤得很[___],非常好吃。
Gợi ý: cuì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 脆 (cuì - giòn) với chữ 取 (qǔ - lấy) do phần bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 脆, hãy đọc to và nêu ý nghĩa chính bằng tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cuì' (giòn) với bộ Nguyệt ở bên trái và chữ Thủ ở bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

脆cuìgiòn, dễ vỡ, lanh lảnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0