Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt) thon gọn, phần bên phải (chữ Mặc) rộng và thoáng hơn, giữ cân đối hai bên mà không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 脈 có bộ Xích (彳) bên trái và chữ Quyết (夬) kết hợp bên phải; chữ giản thể 脉 thay bộ bên trái thành bộ Nguyệt (月) và giữ nguyên phần phải.
Đông y chẩn đoán bệnh tình thông qua việc bắt mạch.
山脉连绵起伏。
shānmài liánmián qǐfú.
Dãy núi nối liền nhấp nhô.
2. Phát âm
/[maɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
脈
màimai4
|
++
`(51)
=mài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra, ngạc mềm hạ xuống để hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai đọc giống vần 'ai' trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc mạnh, sắc và rơi thẳng từ trên cao xuống thấp, giống như tiếng 'đứng!' hoặc 'thôi!' dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm nửa rơi (khoảng độ cao 53) để dễ phát âm hơn trong chuỗi lời nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (mái) hoặc thanh 3 (mải) nếu người học không phát âm dứt khoát và hạ giọng đột ngột từ đỉnh giọng xuống đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay dứt khoát chặt từ trên cao xuống dưới như nhát dao chém, biểu thị thanh 4 (rơi từ cao xuống thấp 51 như ra lệnh).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt) thon gọn, phần bên phải (chữ Mặc) rộng và thoáng hơn, giữ cân đối hai bên mà không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 脈 có bộ Xích (彳) bên trái và chữ Quyết (夬) kết hợp bên phải; chữ giản thể 脉 thay bộ bên trái thành bộ Nguyệt (月) và giữ nguyên phần phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ Nguyệt (thịt, cơ thể)
Biểu ý (形旁):月 (chỉ bộ phận cơ thể, thịt da, mạch máu)
Biểu thanh (声旁):永 (âm gốc: yǒng / mài)
Bên trái là bộ Nguyệt (thịt, cơ thể), bên phải là chữ Vĩnh (永) tượng trưng cho dòng nước chảy vĩnh cửu. Ghép lại chỉ dòng chảy vĩnh cửu của huyết dịch bên trong cơ thể con người.
月 Chỉ liên quan đến cơ thể, thịt, mạch máu
永 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa dòng chảy liên tục
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 脈
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa ý nghĩa bộ Nguyệt (thịt, cơ thể) và âm đọc từ chữ bên phải. Ban đầu biểu thị các mạch máu lan tỏa khắp cơ thể như dòng sông.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là mạch máu trong cơ thể, chữ được mở rộng sang các cấu trúc tương tự mạch máu như gân lá cây, mạch nước ngầm và dãy núi (sơn mạch).
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, việc bắt mạch (xem mạch đập) là phương pháp chẩn đoán cốt lõi.
Sơn mạch (dãy núi) ví những ngọn núi nối liền nhau như mạch máu của trái đất.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạch
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 4) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy từ, ở đây chữ Mạch mang âm Hán Việt là 'Mạch' (khớp với âm đọc gốc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: MYAKU / Âm Kun: suji
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
맥
Quy luật chuyển âm: Mài (Mandarin) ➔ Mạch (Hán Việt), giữ nguyên âm đầu m- và vần -ai/-ach có sự tương ứng ngữ âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dòng máu trong cơ thể (月 - thịt) chảy qua các mạch máu một cách vĩnh cửu (永 - vĩnh cửu) tạo thành nhịp đập của sự sống.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
霢
màiused in 霢霂[mai4 mu4]; Taiwan pr. [mo4]+ 雨 (mưa)