HanziGuru.脈 · mài
脈
mài[mai4]Thanh 4

mạch (mạch máu, gân lá)

EN: arteries and veins · vein (on a leaf, insect wing etc)

HSK 7Hán Việt: Mạch
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mạch (mạch máu, gân lá)

Hán Việt: Mạch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt) thon gọn, phần bên phải (chữ Mặc) rộng và thoáng hơn, giữ cân đối hai bên mà không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 脈 có bộ Xích (彳) bên trái và chữ Quyết (夬) kết hợp bên phải; chữ giản thể 脉 thay bộ bên trái thành bộ Nguyệt (月) và giữ nguyên phần phải.

mạch máu, hệ tuần hoàn (động mạch và tĩnh mạch)

gân lá, gân cánh côn trùngđường mạch ngầm, mạch núi, mạch mỏ
Danh từTrung tính#y học#sinh học#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 中医通过把脉来诊断病情。
    zhōngyī tōngguò bǎomài lái zhěnduàn bìngqíng.
    Đông y chẩn đoán bệnh tình thông qua việc bắt mạch.
  • 山脉连绵起伏。
    shānmài liánmián qǐfú.
    Dãy núi nối liền nhấp nhô.
/[maɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
脈
màimai4
++
`(51)
=mài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra, ngạc mềm hạ xuống để hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai đọc giống vần 'ai' trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc mạnh, sắc và rơi thẳng từ trên cao xuống thấp, giống như tiếng 'đứng!' hoặc 'thôi!' dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm nửa rơi (khoảng độ cao 53) để dễ phát âm hơn trong chuỗi lời nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (mái) hoặc thanh 3 (mải) nếu người học không phát âm dứt khoát và hạ giọng đột ngột từ đỉnh giọng xuống đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay dứt khoát chặt từ trên cao xuống dưới như nhát dao chém, biểu thị thanh 4 (rơi từ cao xuống thấp 51 như ra lệnh).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt) thon gọn, phần bên phải (chữ Mặc) rộng và thoáng hơn, giữ cân đối hai bên mà không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 脈 có bộ Xích (彳) bên trái và chữ Quyết (夬) kết hợp bên phải; chữ giản thể 脉 thay bộ bên trái thành bộ Nguyệt (月) và giữ nguyên phần phải.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (thịt, cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (chỉ bộ phận cơ thể, thịt da, mạch máu)

Biểu thanh (声旁): 永 (âm gốc: yǒng / mài)

Bên trái là bộ Nguyệt (thịt, cơ thể), bên phải là chữ Vĩnh (永) tượng trưng cho dòng nước chảy vĩnh cửu. Ghép lại chỉ dòng chảy vĩnh cửu của huyết dịch bên trong cơ thể con người.

  • 月 Chỉ liên quan đến cơ thể, thịt, mạch máu
  • 永 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa dòng chảy liên tục
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa ý nghĩa bộ Nguyệt (thịt, cơ thể) và âm đọc từ chữ bên phải. Ban đầu biểu thị các mạch máu lan tỏa khắp cơ thể như dòng sông.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là mạch máu trong cơ thể, chữ được mở rộng sang các cấu trúc tương tự mạch máu như gân lá cây, mạch nước ngầm và dãy núi (sơn mạch).

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, việc bắt mạch (xem mạch đập) là phương pháp chẩn đoán cốt lõi.
  • Sơn mạch (dãy núi) ví những ngọn núi nối liền nhau như mạch máu của trái đất.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạch
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 4) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy từ, ở đây chữ Mạch mang âm Hán Việt là 'Mạch' (khớp với âm đọc gốc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: MYAKU / Âm Kun: suji
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
맥
Quy luật chuyển âm: Mài (Mandarin) ➔ Mạch (Hán Việt), giữ nguyên âm đầu m- và vần -ai/-ach có sự tương ứng ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng máu trong cơ thể (月 - thịt) chảy qua các mạch máu một cách vĩnh cửu (永 - vĩnh cửu) tạo thành nhịp đập của sự sống.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
霢
màiused in 霢霂[mai4 mu4]; Taiwan pr. [mo4]+ 雨 (mưa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
咏(yǒng)
Chữ 咏 có bộ Khẩu (口) bên trái liên quan đến miệng/giọng hát, còn chữ 脉 có bộ Nguyệt (月) liên quan đến cơ thể/mạch máu.
Thử thách phản xạ
醫生正在給我切[___]。
Gợi ý: mài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Nguyệt (月) và bộ Huyết (血) hoặc viết sai phần bên phải thành chữ khác do không nắm chắc cấu trúc cấu thành từ chữ Vĩnh (永).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 脉, bạn nhận ra ý nghĩa liên quan đến gì và đọc như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'mạch máu' hoặc 'dãy núi' (mài) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

脈màimạch (mạch máu, gân lá)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0