HanziGuru.脖 · bó
脖
bó[bo2]Thanh 2

cổ

EN: neck

HSK 7Hán Việt: Bột
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cổ

Hán Việt: Bột
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhục (月) nằm ở bên trái hơi gầy lại, phần bên phải (孛) chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối độ cao ngang bằng nhau để chữ không bị lệch.

cổ (phần cơ thể nối đầu và thân)

phần giống cái cổ (ví dụ: cổ áo, cổ chai)
Danh từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#cơ thể người#giải phẫu
Ví dụ thực tế
  • 脖子
    bó zi
    cổ (nói chung)
  • 脖颈儿
    bó gěnr
    gáy, cổ
/[pɔ³⁵]/Thanh điệu: 35
脖
bóbo2
++
´(35)
=bó
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng, không tống hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o đọc như ô ngắn hoặc o trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao vút lên từ âm vực trung bình (3) lên cao (5).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (dấu nặng) nếu người học đọc quá nhanh và không đẩy cao giọng ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc) giống như cử chỉ ngước đầu lên hỏi hoặc đi lên dốc, tay đưa từ ngực hướng chéo lên trời.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nhục (月) nằm ở bên trái hơi gầy lại, phần bên phải (孛) chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối độ cao ngang bằng nhau để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (thịt) (thịt, bộ phận cơ thể con người)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ bộ phận cơ thể (thịt ở cổ))

Biểu thanh (声旁): 孛 (âm gốc: bó)

Bên trái là bộ Nhục (月) chỉ thịt và cơ thể, bên phải là chữ Bội (孛) chỉ âm đọc. Thịt ở vùng đầu nối xuống tạo thành cái cổ.

  • 月 Bộ nhục (thịt, cơ thể)
  • 孛 Thành phần phát âm (bó)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhục (chỉ bộ phận cơ thể) và âm thanh từ chữ bội nhằm biểu thị phần nối giữa đầu và thân người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ bộ phận cơ thể sinh học, chữ được mở rộng dùng chung cho các kết cấu có hình dáng thon nhỏ giống cái cổ như cổ chai, cổ áo.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, từ đi kèm phổ biến nhất là 脖子 (bózi).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bột
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (sắc), âm Hán Việt đọc là Bột (thanh nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Âm đầu b trong tiếng Trung tương ứng với âm b trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bộ THỊT (月) ở bên trái gắn liền với người đang đội mũ BỘI (孛) cao trên CỔ để đi dự tiệc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
孛
bèicometPhonetic Core (声旁)
勃
bóThịnh vượng, bỗng ngột+ 力 (sức lực)
哱
bōused in 呼哱哱[hu1 bo1 bo1]+ 口 (cái miệng)
悖
bèito go against; to be contrary to+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
孛(bèi)
Chữ 孛 thiếu bộ nhục (月) bên trái.
Thử thách phản xạ
他转过[___]去看后面的风景。
Gợi ý: bó
Lỗi hay gặp

Người học thường hay quên viết thiếu nét ngang hoặc nhầm lẫn phần bên phải với chữ bèi (孛).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 脖, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'cổ' bằng tiếng Trung gồm 2 chữ bó zi?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

脖bócổ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0