EN: ancient practice of offering sacrifices to the gods in the 12th lunar month · the 12th lunar month · (bound form) (of meat, fish etc) cured in winter, esp. in the 12th lunar month
Quy tắc cân đối nét: Bộ nguyệt bên trái nhỏ gọn, phần lạp bên phải chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối, không để nét sổ bên phải bị nghiêng lệch.
Quy luật giản thể: Giản thể từ chữ 臘, thay đổi bộ phía trên thành bộ nhục (月) và đơn giản hóa cấu trúc bên phải cho gọn gàng.
1. Ý nghĩa
tháng chạp (tháng 12 âm lịch)
thịt, cá hoặc thực phẩm được ướp muối và phơi khô vào mùa đônglễ tế thần linh vào cuối năm
danh từ / hình dung từtrang trọng / văn viết / chuyên ngành ẩm thựcNgữ tố ràng buộc#thời gian#ẩm thực#văn hóa
Ví dụ thực tế
腊月
là yuè
Tháng Chạp (tháng 12 âm lịch)
腊肠
là cháng
Lạp xưởng
2. Phát âm
/[la⁵¹]/Thanh điệu: 51
腊
làla4
|
++
`(51)
=là
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
la
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở vòm miệng phía trên ngay sau răng cửa, luồng hơi thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đọc ngắn, mạnh, rơi dứt khoát như khi ra lệnh.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (lá) nếu người học đọc không đủ độ rơi mạnh mẽ của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như tiếng ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ nguyệt bên trái nhỏ gọn, phần lạp bên phải chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối, không để nét sổ bên phải bị nghiêng lệch.
Quy luật giản thể: Giản thể từ chữ 臘, thay đổi bộ phía trên thành bộ nhục (月) và đơn giản hóa cấu trúc bên phải cho gọn gàng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ Nguyệt (thực chất biến thể của bộ Nhục 肉 - thịt) (thịt)
Biểu ý (形旁):月 (chỉ thịt (liên quan đến thịt ướp muối))
Biểu thanh (声旁):昔 (âm gốc: xī / là)
Bên trái là thịt (月), bên phải là ngày xưa, quá khứ (昔). Thịt được giữ từ ngày xưa qua mùa đông lạnh giá bằng cách phơi khô tạo thành thịt lạp.
月 thịt
昔 xưa, cũ
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ ban đầu dùng để chỉ nghi lễ tế thần cuối năm (tháng chạp). Về sau, do thời điểm này người ta hay làm thịt khô dự trữ mùa đông nên nghĩa mở rộng sang các món thịt hun khói, thịt lạp.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghi lễ tế thần cuối năm ➔ tháng 12 âm lịch ➔ thực phẩm sấy khô mùa đông.
Thời nhà Chu, lễ tế 'Lạp' là một nghi lễ quan trọng để tạ ơn các vị thần linh sau thu hoạch.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lạp
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc dứt khoát trong tiếng Việt (ở đây âm Hán Việt đọc là Lạp).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロツ / Âm Kun: osatsu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
납
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- giữ nguyên ổn định qua các ngôn ngữ vùng văn hóa chữ Hán.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Vào những ngày cuối năm (tháng Chạp), người ta lấy miếng thịt (月) từ trong kho ngày xưa (昔) ra để làm lạp xưởng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
借
jièmượnThay bộ nhục bằng bộ nhân đứng (亻) chỉ con người đi mượn đồ.
错
cuòsaiThêm bộ kim (钅) ở bên trái chỉ kim loại hoặc sai sót.
醋
cùgiấmThêm bộ dậu (酉) chỉ đồ uống lên men.
Chữ dễ nhầm (形近字)
错(cuò)
Chữ 错 có bộ kim (钅) bên trái, còn chữ 腊 có bộ nhục/nguyệt (月) bên trái.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
快过年了,妈妈准备了很多好吃的[___]肠。
Gợi ý: là
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa thể giản thể và phồn thể (臘), hoặc viết sai bộ nhục thành bộ nguyệt.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '腊' trong '腊月', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'lạp xưởng' hoặc 'tháng Chạp' bằng tiếng Trung?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
腊làtháng Chạp, lạp xưởng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...