Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhục ⺼/肉) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (府) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối các nét ngang dọc không để phần bên phải bị xệ xuống.
1. Ý nghĩa
thối rữa, mục nát, phân hủy
lạc hậu, lỗi thời, hủ bại (trong tư tưởng, chính trị)đậu hũ (thực phẩm làm từ đậu nành)
tính từ / danh từtrung lập / trang trọng#tự nhiên#thực phẩm#chính trị và xã hội
Ví dụ thực tế
食物 容易 腐 烂。
shíwù róngyì fǔ làn.
Thức ăn rất dễ bị thối rữa.
这 是 一 道 美味 的 豆腐。
zhè shì yí dào měiwèi de dòufu.
Đây là một món đậu hũ ngon.
2. Phát âm
/[fu³⁵]/Thanh điệu: 35
腐
fǔfu3
|
++
ˇ(214)
=fǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong hệ thống chuẩn (hoặc khi đọc đơn lẻ là 214, nhưng ở đây phiên âm pinyin ghi fǔ là thanh 3. Lưu ý trong từ điển có thể biến hóa, nhưng theo pinyin chuẩn fǔ mang thanh 3: xuống rồi lên 214, hoặc đọc nhanh theo ngữ cảnh Nam Kinh/Bắc Kinh. Ở đây chuẩn pinyin là thanh 3).
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (tuy nhiên fǔ ít khi đứng độc lập làm từ đôi đặc thù biến điệu này nhưng quy tắc chung là vậy).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng f- nhưng mang thanh khác nếu nghe không rõ cao độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh điệu đi lên sắc bén.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhục ⺼/肉) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (府) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối các nét ngang dọc không để phần bên phải bị xệ xuống.
4. Cấu tạo
Bộ thủ肉 · Bộ nhục (thịt) (thịt, cơ thể)
Biểu ý (形旁):肉 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thịt, chất hữu cơ bị biến chất)
Biểu thanh (声旁):府 (âm gốc: fǔ)
Bộ Nhục (肉 - thịt) kết hợp với chữ Phủ (府 - phủ đồn, kho chứa) tạo nên chữ chỉ thịt cất trong kho lâu ngày bị mục nát, thối rữa.
⺼ Bộ nhục (thịt)
府 Chỉ âm đọc (fǔ)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 付 (fù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ thịt (肉) biểu thị chất hữu cơ và phần âm đọc (府) gợi âm. Ban đầu diễn tả trạng thái thịt cá để lâu ngày bị phân hủy, sinh ra mùi hôi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thịt thối rữa, chữ mở rộng ra để chỉ sự mục nát trong vật chất (gỗ mục, thức ăn thối) và bóng gió chỉ sự hủ bại trong đạo đức, quan lại triều đình.
Trong lịch sử, cụm từ 'tham官污吏' thường đi liền với sự 'hủ bại' của bộ máy nhà nước phong kiến.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hủ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (nếu đọc chuẩn 214) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt, nhưng phiên âm pinyin fǔ mang thanh 3. Âm Hán Việt 'Hủ' mang dấu hỏi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フ / Âm Kun: くさ.る, くさ.らす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'hủ' tương ứng với âm đầu f- trong tiếng Trung (hiện tượng biến âm lịch sử f -> h trong một số từ Hán Việt).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Miếng **thịt** (⺼) để trong **kho** (府) lâu ngày không ai dọn dẹp nên đã **thối rữa** (fǔ) hoàn toàn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
付
fùtrả tiền, giao phóPhonetic Core (声旁)
府
fǔphủ, dinh thự, cơ quan hành chính+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)