HanziGuru.膊 · bó
膊
bó[bo2]Thanh 2

vai, bắp tay

EN: shoulder · upper arm

HSK 7Hán Việt: Bác
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vai, bắp tay

Hán Việt: Bác
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nhục (nguyệt) bên trái hẹp và cao, phần bộ Bác bên phải rộng thoáng và cân đối.

vai, phần cơ bắp ở cánh tay hoặc vai

thịt khôlộ ra
Danh từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#cơ thể người#giải phẫu
Ví dụ thực tế
  • 肩膀
    jiān bǎng
    cơn vai (thường dùng từ bàng trong ghép từ)
  • 胳膊
    gē bo
    cánh tay
/[pɔ³⁵]/Thanh điệu: 35
膊
bóbo2
++
´(35)
=bó
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép chặt lại rồi bật nhẹ ra mà không đẩy hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ô / o
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh suôn mượt tương đương.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -ao hoặc âm đọc bật hơi nếu không chú ý độ êm của thanh mẫu b.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vút chéo lên cao như dấu sắc, thể hiện sự đi lên của thanh 2.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nhục (nguyệt) bên trái hẹp và cao, phần bộ Bác bên phải rộng thoáng và cân đối.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (thịt) (Thịt, cơ thể người)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các bộ phận thịt và cơ bắp trên cơ thể)

Biểu thanh (声旁): 尃 (âm gốc: bó)

Bên trái là bộ Nhục (thịt), bên phải là chữ Bố/Phác chỉ âm đọc. Thịt ở phần vai và cánh tay tạo thành bắp tay.

  • 月 Bộ nhục (thịt, cơ thể)
  • 尃 Chỉ âm đọc bó
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được kết hợp từ bộ nhục (chỉ bộ phận cơ thể) và phần âm đọc bên phải để tạo thành từ chỉ phần bắp thịt ở vai và cánh tay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cơ bắp vùng vai tay, nay thường kết hợp trong các từ như cánh tay (胳膊).

  • Chữ thể hiện rõ cấu trúc hình thanh tiêu chuẩn trong Hán tự.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bác
Thanh sắc tiếng Trung (thanh 2) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: HAKU
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
박
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Bác' tương ứng với âm đọc 'bó' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bộ Nhục (thịt trên cơ thể) kết hợp với âm Bác tạo thành hình ảnh phần thịt bắp tay và vai vạm vỡ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尃
fūto state to, to announcePhonetic Core (声旁)
博
bóold variant of 博[bo2]+ 十 (số mười)
搏
bóto fight; to combat+ 扌 (bàn tay)
缚
fùto bind; to tie+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
博(bó)
Chữ 博 dùng bộ Thập (十) phía trên, còn chữ 膊 dùng bộ Nhục (月) chỉ cơ thể.
Thử thách phản xạ
他 [___] ả vác một bao tải nặng trên vai.
Gợi ý: bó
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ có chung phần phát âm bên phải như 博 và 搏.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 膊, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ vai và bắp tay (bó) gồm bộ nhục và phần âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

膊bóvai, bắp tay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0